Vietnam Automotive Industry Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 551 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHIệP ô Tô VIệT NAM
551
进口笔数
4
出口笔数
$53.49M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-03
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702056771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQUUC5F |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP Ô TÔ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AUTOMOTIVE INDUSTRY DEVELOPMENT LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 2438338800 |
| 邮箱 | cs@nissanvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 381 | $51.35M |
| 日本 | 250 | $1.19M |
| 中国 | 235 | $291.2K |
| 墨西哥 | 155 | $184.5K |
| 法国 | 108 | $101.5K |
| 韩国 | 60 | $59.0K |
| 印度 | 113 | $55.0K |
| 摩洛哥 | 30 | $49.5K |
| 德国 | 106 | $41.9K |
| 奥地利 | 23 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $25.7K |
| 德国 | 2 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissan Motor (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | 280 | $51.25M | 其他车辆零件、其他塑料包装制品 |
| Nissan Motor Co., Ltd. | 越南 | 252 | $1.99M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| MJT Sourcing Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $201.1K | 其他车辆零件 |
| A.S. Signs Inc. | 菲律宾 | 3 | $22.5K | LED灯具及发光标志、非LED灯具及发光标志 |
| Altia Co., Ltd. | 日本 | 3 | $16.0K | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| Bechtle GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $12.6K | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
| Nissan Motor Co., Ltd. | 德国 | 4 | $1.3K | 非螺纹垫圈、车辆后视镜 |
| Nissan Motor Co., Ltd. | 美国 | 5 | $1.1K | 车身零件、安全气囊零件 |
| Panasonic Manufacturing UK Ltd. | 英国 | 1 | $327 | 10公斤以下便携电脑、固态存储设备 |
| Nissan Motor Co., Ltd. | 斯洛伐克 | 1 | $78 | 车辆后视镜 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissan Motor (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | 1 | $22.8K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Jatco (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.9K | 变速箱及零件、塑料包装箱 |
| Bechtle GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $400 | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Mr. Ha | 德国 | 1 | $400 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 551)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $172 |
| 2026-04-28 | 车辆后视镜 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $55 |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2026-04-28 | 车辆后视镜 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $128 |
| 2026-04-28 | 车用锁具 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13 |
| 2026-04-28 | 车辆后视镜 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $55 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $109 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 其他气泵 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2025-06-03 | 静止变流器 | NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2024-08-12 | 其他测量仪器 | BECHTLE GMBH & CO. KG | 德国 | $400 |
| 2023-05-18 | 齿轮及变速器 | JATCO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2023-03-15 | 其他测量仪器 | MR HA | 德国 | $400 |