Vietnam Automotive Industry Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 551 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHIệP ô Tô VIệT NAM

551
进口笔数
4
出口笔数
$53.49M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-03
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $190.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $660.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.66M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.13M · 14 笔出口 $400 · 1 笔2024-09进口 $1.71M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $384.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $664.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.2K · 8 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-07进口 $54.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $369.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $190.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $660.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.66M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.13M · 14 笔出口 $400 · 1 笔2024-09进口 $1.71M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $384.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $664.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.2K · 8 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-07进口 $54.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $369.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $221.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702056771
企查查编码QVNQQUUC5F
成立日期2020-08-28
联系地址Khu Công nghiệp Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP Ô TÔ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM AUTOMOTIVE INDUSTRY DEVELOPMENT LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话2438338800
邮箱cs@nissanvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
870829车身零件
851220车用照明信号装置
870830车辆制动零件
870880车辆悬挂零件
870810车辆保险杠及零件
870894转向系统零件
842123内燃机滤油器
401031V肋传动带(60-180cm)

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
841480其他气泵
848340齿轮及变速器
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国381$51.35M
日本250$1.19M
中国235$291.2K
墨西哥155$184.5K
法国108$101.5K
韩国60$59.0K
印度113$55.0K
摩洛哥30$49.5K
德国106$41.9K
奥地利23$29.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$25.7K
德国2$800

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissan Motor (Thailand) Co., Ltd.印度280$51.25M其他车辆零件、其他塑料包装制品
Nissan Motor Co., Ltd.越南252$1.99M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
MJT Sourcing Co., Ltd.泰国6$201.1K其他车辆零件
A.S. Signs Inc.菲律宾3$22.5KLED灯具及发光标志、非LED灯具及发光标志
Altia Co., Ltd.日本3$16.0K其他测量仪器、压力测量仪
Bechtle GmbH & Co. KG德国5$12.6K10公斤以下便携电脑、通信设备
Nissan Motor Co., Ltd.德国4$1.3K非螺纹垫圈、车辆后视镜
Nissan Motor Co., Ltd.美国5$1.1K车身零件、安全气囊零件
Panasonic Manufacturing UK Ltd.英国1$32710公斤以下便携电脑、固态存储设备
Nissan Motor Co., Ltd.斯洛伐克1$78车辆后视镜

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissan Motor (Thailand) Co., Ltd.印度1$22.8K其他车辆零件、车身零件
Jatco (Thailand) Co., Ltd.泰国1$2.9K变速箱及零件、塑料包装箱
Bechtle GmbH & Co. KG德国1$400通信设备、10公斤以下便携电脑
Mr. Ha德国1$400其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹钢销NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$9
2026-04-28发动机泵NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$172
2026-04-28车辆后视镜NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$55
2026-04-28火花点火发动机零件NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$20
2026-04-28非螺纹钢销NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$9
2026-04-28车辆后视镜NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$128
2026-04-28车用锁具NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$13
2026-04-28车辆后视镜NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$55
2026-04-28非螺纹钢销NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$9
2026-04-28发动机空气滤清器NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$109

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-03其他气泵NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$3.6K
2025-06-03静止变流器NISSAN MOTOR (THAILAND) CO LTD泰国$19.2K
2024-08-12其他测量仪器BECHTLE GMBH & CO. KG德国$400
2023-05-18齿轮及变速器JATCO (THAILAND) CO LTD泰国$2.9K
2023-03-15其他测量仪器MR HA德国$400

相关企业 · 同类产品

Vietnam Automotive Industry Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →