DV & XNK Le Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN CHUYểN QUốC Tế Lê MINH

53
进口笔数
0
出口笔数
$926.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.4K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $236.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $236.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108861406
企查查编码QVNE1SPQ80
成立日期2019-08-12
联系地址Lô 16, Dịch Vụ 17, Khu dịch vụ Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ LÊ MINH
企业英文名称LE MINH INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 16, Dịch Vụ 17, Khu dịch vụ Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84972689007
邮箱chuyenpro@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
391990自粘塑料片
848180阀门龙头
847160自动数据处理输入输出单元
847960蒸发式冷却器
8473308471机器零件
401610硫化橡胶垫
851830头戴耳机及耳塞
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$926.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国14$336.4KLED灯具、钢铁卫浴器具
Green Hill International Logistics Co., Ltd.中国18$234.5K其他塑料制品、女式纺织服装
Yiwu Yongsheng Trading Co., Ltd.中国6$94.3K自粘塑料片、自粘塑料卷
Zhuji Sanli Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国6$82.3K蒸发式冷却器、其他塑料制品
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国1$62.5K其他塑料制品、气体过滤机械
Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd.中国3$36.4K钻探机械零件、其他牙科器械
Ningbo Lonwe Environment Technology Co., Ltd.中国1$27.5K其他制冷设备、制冷设备零件
Ouyi International Ltd.中国1$22.7K自动数据处理输入输出单元、加强石制瓦片
Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国1$19.6K其他塑料制品、其他测量仪器
Li Tek Corporation中国1$5.7K治疗按摩器具

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-19自粘塑料片Yiwu Yongsheng Trading Co., Ltd.中国$7.0K
2024-08-19自粘塑料片YIWU YONGSHENG TRADING CO LTD中国$6.0K
2024-08-19自粘塑料片YIWU YONGSHENG TRADING CO LTD中国$3.5K
2024-06-28头戴耳机及耳塞GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$500
2024-06-28自动数据处理输入输出单元Green Hill International Logistics Co., Ltd.中国$200
2024-06-28头戴耳机及耳塞GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.0K
2024-06-28其他硫化橡胶制品GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$250
2024-06-28头戴耳机及耳塞GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$518
2024-06-28自动数据处理输入输出单元Green Hill International Logistics Co., Ltd.中国$600
2024-06-28头戴耳机及耳塞GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

DV & XNK Le Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →