DV & XNK Le Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN CHUYểN QUốC Tế Lê MINH
53
进口笔数
0
出口笔数
$926.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108861406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1SPQ80 |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Lô 16, Dịch Vụ 17, Khu dịch vụ Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ LÊ MINH |
| 企业英文名称 | LE MINH INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16, Dịch Vụ 17, Khu dịch vụ Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84972689007 |
| 邮箱 | chuyenpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $926.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 14 | $336.4K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
| Green Hill International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 18 | $234.5K | 其他塑料制品、女式纺织服装 |
| Yiwu Yongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Zhuji Sanli Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.3K | 蒸发式冷却器、其他塑料制品 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.5K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Ningbo Lonwe Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Ouyi International Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 自动数据处理输入输出单元、加强石制瓦片 |
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Li Tek Corporation | 中国 | 1 | $5.7K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 自粘塑料片 | Yiwu Yongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2024-08-19 | 自粘塑料片 | YIWU YONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-08-19 | 自粘塑料片 | YIWU YONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-28 | 头戴耳机及耳塞 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-06-28 | 自动数据处理输入输出单元 | Green Hill International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2024-06-28 | 头戴耳机及耳塞 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-28 | 其他硫化橡胶制品 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-06-28 | 头戴耳机及耳塞 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $518 |
| 2024-06-28 | 自动数据处理输入输出单元 | Green Hill International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2024-06-28 | 头戴耳机及耳塞 | GREEN HILL INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |