MI LINH TRADING COMPNY LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 玻璃珠及仿制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mi Linh
17
进口笔数
0
出口笔数
$189.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603129665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VSA2N7 |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | Số 137/14, KP 2, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MI LINH |
| 企业英文名称 | MI LINH TRADING COMPNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137/14, KP 2, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983658325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $189.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | 17 | $189.7K | 玻璃珠及仿制品、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-13 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-18 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-18 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-09-08 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-06-11 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-04-08 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-11-07 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-09-06 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-06-10 | 玻璃珠及仿制品 | LUOYANG BODAN ABRASIVES CO LTD | 中国 | $10.5K |