Prime Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Đệ Nhất
249
进口笔数
5
出口笔数
$11.60M
进口金额
$149.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-09-24
最近出口
45
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106606506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSC0WQQ |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 199/10 đường Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ĐỆ NHẤT |
| 企业英文名称 | PRIME SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63, ngách 173/134 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02435668788 |
| 邮箱 | admin@psj.vn |
| 官网 | www.psj.vn |
| 传真 | 02435668788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $7.26M |
| 美国 | 35 | $2.09M |
| 中国台湾 | 10 | $950.7K |
| 马来西亚 | 7 | $524.7K |
| 韩国 | 8 | $282.3K |
| 德国 | 10 | $144.6K |
| 英国 | 19 | $142.1K |
| 新加坡 | 4 | $80.4K |
| 罗马尼亚 | 8 | $79.4K |
| 欧盟 | 3 | $49.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $148.5K |
| 马来西亚 | 2 | $403 |
| 美国 | 1 | $400 |
| 印度 | 1 | $305 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY (China) Investment Co., Ltd. Shanghai Changning Branch | 中国 | 90 | $4.53M | 贱金属配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Pri-Safety Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $727.0K | 灭火器、阀门龙头 |
| PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | 7 | $692.8K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| United Protection International Co., Ltd. | 美国 | 20 | $683.8K | 电气信号装置、其他电气开关 |
| United Protection International Co., Ltd. | 中国 | 16 | $506.7K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Eaton Electrical Products Ltd. | 英国 | 19 | $169.1K | 1000伏以下保险丝、电气信号装置 |
| JY Greentech Inc. | 中国 | 14 | $157.5K | 贱金属配件、电力控制板 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $121.5K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Imperial Fire Engineering Co., Ltd. | 美国 | 6 | $49.1K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| UNITED PROTECTION INTERNATIONAL CO | 中国香港 | 6 | $12.7K | 信号装置零件、电气信号装置 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | 1 | $148.5K | 喷雾机零件、灭火产品 |
| Potter Electric Signal Co. | 美国 | 1 | $400 | 其他塑料制品、非农用喷雾器具 |
| M.X. Systems International Private Ltd. | 印度 | 1 | $305 | 电气信号装置、电器装置零件 |
| United Protection International Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $302 | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Protectwell Intelligent Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $101 | 纸板箱盒、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢铁软管 | PNP Safety | 韩国 | $990 |
| 2026-04-14 | 钢铁软管 | PNP Safety | 韩国 | $990 |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | PNP Safety | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-13 | 安全阀 | PNP Safety | 韩国 | $216 |
| 2026-04-13 | 安全阀 | PNP Safety | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-13 | 带配件增强橡胶管 | PNP Safety | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | PNP Safety | 韩国 | $0 |
| 2026-04-13 | 安全阀 | PNP Safety | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-13 | 带配件增强橡胶管 | PNP Safety | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 止回阀 | PNP Safety | 韩国 | $4.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 电气信号装置 | POTTER ELECTRIC SIGNAL CO | 美国 | $120 |
| 2025-09-24 | 电气信号装置 | POTTER ELECTRIC SIGNAL CO | 美国 | $250 |
| 2025-09-24 | 电气信号装置 | POTTER ELECTRIC SIGNAL CO | 美国 | $30 |
| 2025-08-20 | 喷雾机零件 | PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | $148.5K |
| 2024-11-14 | 电力控制板 | M X SYSTEMS INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $250 |
| 2024-11-14 | 电气信号装置 | M X SYSTEMS INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | M X SYSTEMS INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2024-11-14 | 信号装置零件 | M X SYSTEMS INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $16 |
| 2024-11-14 | 信号装置零件 | M X SYSTEMS INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2023-08-17 | 电气信号装置 | UNITED PROTECTION INTERNATIONAL CO LTD | 马来西亚 | $6 |