Truong An Forestry Production & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ LâM SảN TRườNG AN
26
进口笔数
0
出口笔数
$886.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109661008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VDJH63 |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | Số nhà 11, LK16, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM SẢN TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN FORESTRY PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84914861978 |
| 邮箱 | ngaphi1978@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 15 | $443.4K |
| 喀麦隆 | 10 | $438.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFF Bois International | 刚果(布) | 9 | $274.7K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Qi Yuan Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 6 | $157.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 3 | $123.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK Easton Intl Co., Ltd. | 中国 | 3 | $115.1K | 其他粗加工木材、加强石制瓦片 |
| Vang Deux Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $79.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Fook Chuen Hing Trading Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $77.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| CRIUS (Hong Kong) Trade Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $42.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Qi Yuan Import & Export Co., Ltd. | 刚果(布) | 1 | $15.9K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 刚果(布) | $4.2K |
| 2025-03-21 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 刚果(布) | $12.2K |
| 2025-03-21 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 刚果(布) | $4.0K |
| 2025-03-21 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 刚果(布) | $4.0K |
| 2025-03-21 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 刚果(布) | $14.6K |
| 2025-03-11 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & XEPORT CO LTD | 刚果(布) | $15.9K |
| 2025-02-17 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 刚果(布) | $20.1K |
| 2025-02-17 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 刚果(布) | $4.4K |
| 2025-02-17 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 刚果(布) | $14.6K |
| 2025-02-17 | 其他粗加工木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 刚果(布) | $4.9K |