CJ Cau Tre Foods Joint Stock Co. Long An Branch
越南进口商 · 进口 403 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM CJ CầU TRE - CHI NHáNH LONG AN
403
进口笔数
186
出口笔数
$14.55M
进口金额
$9.28M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-10-16
最近出口
56
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300629913-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ARM4D3 |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | PG-2 + P1-2, Đường 1A, khu xưởng KIZUNA 3 Mở Rộng, Khu K1, KCN Tân Kim Mở Rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CJ CẦU TRE - CHI NHÁNH LONG AN |
| 企业英文名称 | CJ CAU TRE FOODS JOINT STOCK COMPANY - LONG AN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | PG-2 + P1-2, Đường 1A, khu xưởng KIZUNA 3 Mở Rộng, Khu K1, KCN Tân Kim Mở Rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 0127 - Trồng cây chè 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 030692 | 熏制龙虾 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 67 | $4.63M |
| 中国 | 113 | $3.16M |
| 韩国 | 57 | $2.22M |
| 波兰 | 61 | $2.18M |
| 印度尼西亚 | 21 | $669.3K |
| 加拿大 | 13 | $628.0K |
| 美国 | 24 | $403.8K |
| 比利时 | 8 | $277.0K |
| 秘鲁 | 6 | $148.0K |
| 塞尔维亚 | 12 | $104.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 150 | $7.94M |
| 越南 | 13 | $633.5K |
| 加拿大 | 12 | $623.5K |
| 德国 | 2 | $71.3K |
| 中国香港 | 3 | $9.6K |
| 韩国 | 4 | $865 |
| 新加坡 | 2 | $98 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRF S.A. | 巴西 | 25 | $1.90M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 43 | $1.78M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Swift & Co. Trade Group | 巴西 | 15 | $919.5K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Zhangzhou Greentree Foods Co., Ltd. | 中国 | 29 | $836.5K | 其他豆类蔬菜、其他冷冻水果坚果 |
| Xiamen Veimei Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $771.8K | 其他豆类蔬菜、冷冻甜玉米 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 19 | $627.5K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| SINOCHARM (HK) Industry Ltd. | 中国 | 21 | $417.0K | 竹笋制品 |
| Birkamidon Rohstoffhandels GmbH | 德国 | 18 | $399.6K | 马铃薯淀粉、加工马铃薯 |
| Fujian Delicious Foods Co., Ltd. | 中国 | 21 | $355.5K | 竹笋制品、其他冷冻蔬菜 |
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 28 | $326.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Foong USA, Inc. | 美国 | 150 | $7.94M | 保藏虾制品、包馅面食 |
| Tai Foong USA, Inc. | 越南 | 12 | $633.5K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Tai Foong USA Inc. | 加拿大 | 12 | $623.5K | 其他食品制剂、冷冻虾 |
| CJ Mainfrost Foods GmbH | 德国 | 3 | $71.3K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd. | 中国香港 | 3 | $9.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Green Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $704 | 包馅面食、非乙烯塑料袋 |
| CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | 3 | $161 | 包馅面食、胡椒粉 |
| CJ SE Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $98 | 其他蔬菜制品、包馅面食 |
近期贸易明细
进口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 玉米淀粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 玉米淀粉 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-17 | 加工龙虾 | WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD EXPORTERS INC | 加拿大 | $52.2K |
| 2026-04-17 | 加工龙虾 | WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD EXPORTERS INC | 加拿大 | $52.2K |
| 2026-04-03 | 马铃薯淀粉 | BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH | 波兰 | $18.4K |
| 2026-04-03 | 马铃薯淀粉 | BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH | 波兰 | $18.4K |
| 2026-03-31 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $74.1K |
| 2026-03-24 | 其他豆类蔬菜 | XIAMEN YUNG YONG CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | DONG BANG FOOD MASTER CORP | 美国 | $2.5K |
| 2026-03-18 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $74.2K |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 包馅面食 | SUN WAH MARINE PRODUCTS (H K) CO LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2023-08-28 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $133.4K |
| 2023-08-25 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $48.1K |
| 2023-08-25 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $48.1K |
| 2023-08-23 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $52.0K |
| 2023-08-16 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $52.0K |
| 2023-08-16 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $52.0K |
| 2023-08-16 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $52.0K |
| 2023-08-15 | 包馅面食 | TAI FOONG USA INC | 美国 | $52.0K |
| 2023-08-15 | 包馅面食 | CJ CheilJedang Corp. | 韩国 | $138 |