CJ Cau Tre Foods Joint Stock Co. Long An Branch

越南进口商 · 进口 403 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM CJ CầU TRE - CHI NHáNH LONG AN

403
进口笔数
186
出口笔数
$14.55M
进口金额
$9.28M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-10-16
最近出口
56
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $85.4K · 3 笔出口 $133.4K · 1 笔2023-09进口 $508.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $452.0K · 16 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $407.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $261.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $318.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $283.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.24M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $202.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $352.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $293.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $388.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $718.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $541.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $362.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $332.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $519.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $395.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $621.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $562.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $730.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $225.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $341.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $514.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $487.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $321.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $505.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $526.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $85.4K · 3 笔出口 $133.4K · 1 笔2023-09进口 $508.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $452.0K · 16 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $407.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $261.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $318.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $283.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.24M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $202.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $352.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $293.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $388.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $718.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $541.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $362.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $332.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $519.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $395.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $621.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $562.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $730.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $225.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $341.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $514.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $487.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $321.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $505.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $526.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300629913-005
企查查编码QVN2ARM4D3
成立日期2021-04-14
联系地址PG-2 + P1-2, Đường 1A, khu xưởng KIZUNA 3 Mở Rộng, Khu K1, KCN Tân Kim Mở Rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CJ CẦU TRE - CHI NHÁNH LONG AN
企业英文名称CJ CAU TRE FOODS JOINT STOCK COMPANY - LONG AN BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址PG-2 + P1-2, Đường 1A, khu xưởng KIZUNA 3 Mở Rộng, Khu K1, KCN Tân Kim Mở Rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 0127 - Trồng cây chè 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
071029其他豆类蔬菜
020910猪脂肪
200591竹笋制品
110812玉米淀粉
292242氨基酸及酯类
110813马铃薯淀粉
030692熏制龙虾
210690其他食品制剂
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

HS 编码产品
190220包馅面食
160559其他软体动物制品
200490冷冻蔬菜制品
392329非乙烯塑料袋
481730纸制文具套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西67$4.63M
中国113$3.16M
韩国57$2.22M
波兰61$2.18M
印度尼西亚21$669.3K
加拿大13$628.0K
美国24$403.8K
比利时8$277.0K
秘鲁6$148.0K
塞尔维亚12$104.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国150$7.94M
越南13$633.5K
加拿大12$623.5K
德国2$71.3K
中国香港3$9.6K
韩国4$865
新加坡2$98

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BRF S.A.巴西25$1.90M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰43$1.78M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Swift & Co. Trade Group巴西15$919.5K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Zhangzhou Greentree Foods Co., Ltd.中国29$836.5K其他豆类蔬菜、其他冷冻水果坚果
Xiamen Veimei Trade Co., Ltd.中国28$771.8K其他豆类蔬菜、冷冻甜玉米
CJ CheilJedang Corp.印度尼西亚19$627.5K其他杂环化合物、其他杂环化合物
SINOCHARM (HK) Industry Ltd.中国21$417.0K竹笋制品
Birkamidon Rohstoffhandels GmbH德国18$399.6K马铃薯淀粉、加工马铃薯
Fujian Delicious Foods Co., Ltd.中国21$355.5K竹笋制品、其他冷冻蔬菜
CJ CheilJedang Corp.韩国28$326.0K混合调味料、其他食品制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tai Foong USA, Inc.美国150$7.94M保藏虾制品、包馅面食
Tai Foong USA, Inc.越南12$633.5K其他食品制剂、包馅面食
Tai Foong USA Inc.加拿大12$623.5K其他食品制剂、冷冻虾
CJ Mainfrost Foods GmbH德国3$71.3K其他食品制剂、包馅面食
Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd.中国香港3$9.6K冻鲶鱼片、冷冻虾
Green Technology Co., Ltd.韩国1$704包馅面食、非乙烯塑料袋
CJ CheilJedang Corp.韩国3$161包馅面食、胡椒粉
CJ SE Asia Pte. Ltd.新加坡2$98其他蔬菜制品、包馅面食

近期贸易明细

进口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21玉米淀粉CJ CheilJedang Corp.韩国$11.0K
2026-04-21玉米淀粉CJ CheilJedang Corp.韩国$11.0K
2026-04-17加工龙虾WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD EXPORTERS INC加拿大$52.2K
2026-04-17加工龙虾WHITECAP INTERNATIONAL SEAFOOD EXPORTERS INC加拿大$52.2K
2026-04-03马铃薯淀粉BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH波兰$18.4K
2026-04-03马铃薯淀粉BIRKAMIDON ROHSTOFFHANDELS GMBH波兰$18.4K
2026-03-31其他冷冻猪肉SEARA MEATS B.V.巴西$74.1K
2026-03-24其他豆类蔬菜XIAMEN YUNG YONG CO LTD中国$24.8K
2026-03-24其他食品制剂DONG BANG FOOD MASTER CORP美国$2.5K
2026-03-18其他冷冻猪肉SEARA MEATS B.V.巴西$74.2K

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-16包馅面食SUN WAH MARINE PRODUCTS (H K) CO LTD中国香港$1.1K
2023-08-28包馅面食TAI FOONG USA INC美国$133.4K
2023-08-25包馅面食TAI FOONG USA INC美国$48.1K
2023-08-25包馅面食TAI FOONG USA INC美国$48.1K
2023-08-23包馅面食TAI FOONG USA INC美国$52.0K
2023-08-16包馅面食TAI FOONG USA INC美国$52.0K
2023-08-16包馅面食TAI FOONG USA INC美国$52.0K
2023-08-16包馅面食TAI FOONG USA INC美国$52.0K
2023-08-15包馅面食TAI FOONG USA INC美国$52.0K
2023-08-15包馅面食CJ CheilJedang Corp.韩国$138

相关企业 · 同类产品

CJ Cau Tre Foods Joint Stock Co. Long An Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →