Truong Thanh VN Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG TRườNG THàNH VN
11
进口笔数
0
出口笔数
$216.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901303975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3S5D4V |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | Tổ 7, Ấp Phước Đức A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRƯỜNG THÀNH VN |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH VN CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Ấp Phước Đức A, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84327132560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 701964 | 涂层玻璃纤维布 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $216.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Fest International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $204.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KRS (Shandong) New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他矿物绝缘材料、无石棉纤维水泥制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他泡沫塑料 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $784 |
| 2024-12-27 | 其他泡沫塑料 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-26 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-12-26 | 涂层玻璃纤维布 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $834 |
| 2024-12-26 | 涂层玻璃纤维布 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-11-04 | 涂层玻璃纤维布 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-11-04 | 矿物棉 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-11-04 | 矿物棉 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-04 | 矿物棉 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-08-28 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO FEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |