Kelonte Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 689 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KELONTE
154
进口笔数
689
出口笔数
$5.60M
进口金额
$11.22M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
24
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301143502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH8E0XF |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | Số 24 phố Giang Văn Minh, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KELONTE |
| 企业英文名称 | KELONTE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Tạ Quang Bửu, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84867759158 |
| 邮箱 | assistant-vn@kelonte.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.75M |
| 美国 | 26 | $1.52M |
| 中国台湾 | 27 | $743.0K |
| 越南 | 11 | $352.0K |
| 德国 | 6 | $172.5K |
| 马来西亚 | 1 | $25.0K |
| 韩国 | 2 | $13.3K |
| 加拿大 | 1 | $9.6K |
| 匈牙利 | 1 | $9.2K |
| 日本 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 664 | $9.92M |
| 中国 | 14 | $1.17M |
| 马来西亚 | 6 | $75.8K |
| 美国 | 2 | $35.5K |
| 中国台湾 | 2 | $21.5K |
| 法国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd. | 中国 | 69 | $2.42M | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $701.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Shanghai Qi Yuan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $647.8K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $582.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、带接头绝缘电线 |
| Electrixwave Co., Ltd. | 美国 | 3 | $270.0K | 其他测量仪器、信号发生器 |
| Alifecom Technology Corp | 中国 | 8 | $269.6K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Yantai Zhirui Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $249.9K | 其他光学测量仪、其他电视摄像机 |
| ALIFECOM TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 7 | $220.7K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Mik21 Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.3K | 信号发生器、其他测量仪器 |
| Pico Electronics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.8K | 辐射检测仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.66M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.65M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.60M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hon Yao Fu Technology Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.43M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.32M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 61 | $639.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| AVAGO TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 36 | $562.6K | 非LED二极管、其他电子IC |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $432.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $191.9K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $82.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他光学测量仪 | Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd. | 中国 | $44.1K |
| 2026-06-29 | 其他光学测量仪 | Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2026-06-29 | 其他光学测量仪 | Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-06-19 | 其他机器刀具 | Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-06-19 | 带接头绝缘电线 | Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-19 | 带接头绝缘电线 | Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-19 | 单功能打印机 | Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 电力控制板 | Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $359 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $342 |
| 2026-06-19 | 其他电路开关装置 | Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $68 |
出口(共 689)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-06-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $35.5K |
| 2026-06-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-06-24 | 通信设备零件 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-06-24 | 通信设备零件 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-06-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $68.1K |
| 2026-06-19 | 其他测量仪器 | EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $13.8K |