Kelonte Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 689 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KELONTE

154
进口笔数
689
出口笔数
$5.60M
进口金额
$11.22M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
24
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-10进口 $6.6K · 3 笔出口 $23.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2023-12进口 $38.8K · 3 笔出口 $145.0K · 10 笔2024-01进口 $46.9K · 2 笔出口 $300.9K · 11 笔2024-02进口 $256.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.2K · 3 笔出口 $104.0K · 15 笔2024-04进口 $147.2K · 2 笔出口 $126.7K · 7 笔2024-05进口 $59.3K · 1 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-06进口 $216.3K · 5 笔出口 $152.5K · 11 笔2024-07进口 $132.4K · 4 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-08进口 $60.1K · 4 笔出口 $188.7K · 14 笔2024-09进口 $231.7K · 4 笔出口 $450.0K · 17 笔2024-10进口 $238.2K · 5 笔出口 $837.5K · 24 笔2024-11进口 $147.2K · 3 笔出口 $146.7K · 15 笔2024-12进口 $118.4K · 5 笔出口 $1.02M · 14 笔2025-01进口 $216.1K · 7 笔出口 $311.5K · 12 笔2025-02进口 $200.9K · 6 笔出口 $275.0K · 13 笔2025-03进口 $78.5K · 3 笔出口 $401.3K · 23 笔2025-04进口 $122.5K · 6 笔出口 $564.2K · 24 笔2025-05进口 $87.3K · 4 笔出口 $584.7K · 26 笔2025-06进口 $70.1K · 4 笔出口 $224.9K · 23 笔2025-07进口 $63.7K · 3 笔出口 $220.9K · 19 笔2025-08进口 $44.4K · 2 笔出口 $215.5K · 18 笔2025-09进口 $255.6K · 8 笔出口 $368.1K · 23 笔2025-10进口 $323.0K · 9 笔出口 $405.7K · 21 笔2025-11进口 $295.8K · 5 笔出口 $480.2K · 31 笔2025-12进口 $400.1K · 8 笔出口 $242.2K · 33 笔2026-01进口 $325.9K · 7 笔出口 $889.7K · 61 笔2026-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $78.8K · 19 笔2026-03进口 $408.4K · 10 笔出口 $377.6K · 30 笔2026-04进口 $210.5K · 2 笔出口 $490.9K · 18 笔2026-05进口 $258.3K · 7 笔出口 $370.4K · 20 笔2026-06进口 $277.7K · 4 笔出口 $396.3K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-10进口 $6.6K · 3 笔出口 $23.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2023-12进口 $38.8K · 3 笔出口 $145.0K · 10 笔2024-01进口 $46.9K · 2 笔出口 $300.9K · 11 笔2024-02进口 $256.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.2K · 3 笔出口 $104.0K · 15 笔2024-04进口 $147.2K · 2 笔出口 $126.7K · 7 笔2024-05进口 $59.3K · 1 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-06进口 $216.3K · 5 笔出口 $152.5K · 11 笔2024-07进口 $132.4K · 4 笔出口 $24.9K · 8 笔2024-08进口 $60.1K · 4 笔出口 $188.7K · 14 笔2024-09进口 $231.7K · 4 笔出口 $450.0K · 17 笔2024-10进口 $238.2K · 5 笔出口 $837.5K · 24 笔2024-11进口 $147.2K · 3 笔出口 $146.7K · 15 笔2024-12进口 $118.4K · 5 笔出口 $1.02M · 14 笔2025-01进口 $216.1K · 7 笔出口 $311.5K · 12 笔2025-02进口 $200.9K · 6 笔出口 $275.0K · 13 笔2025-03进口 $78.5K · 3 笔出口 $401.3K · 23 笔2025-04进口 $122.5K · 6 笔出口 $564.2K · 24 笔2025-05进口 $87.3K · 4 笔出口 $584.7K · 26 笔2025-06进口 $70.1K · 4 笔出口 $224.9K · 23 笔2025-07进口 $63.7K · 3 笔出口 $220.9K · 19 笔2025-08进口 $44.4K · 2 笔出口 $215.5K · 18 笔2025-09进口 $255.6K · 8 笔出口 $368.1K · 23 笔2025-10进口 $323.0K · 9 笔出口 $405.7K · 21 笔2025-11进口 $295.8K · 5 笔出口 $480.2K · 31 笔2025-12进口 $400.1K · 8 笔出口 $242.2K · 33 笔2026-01进口 $325.9K · 7 笔出口 $889.7K · 61 笔2026-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $78.8K · 19 笔2026-03进口 $408.4K · 10 笔出口 $377.6K · 30 笔2026-04进口 $210.5K · 2 笔出口 $490.9K · 18 笔2026-05进口 $258.3K · 7 笔出口 $370.4K · 20 笔2026-06进口 $277.7K · 4 笔出口 $396.3K · 27 笔

工商档案

企业注册号2301143502
企查查编码QVNXH8E0XF
成立日期2020-07-15
联系地址Số 24 phố Giang Văn Minh, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KELONTE
企业英文名称KELONTE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 72 Tạ Quang Bửu, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+84867759158
邮箱assistant-vn@kelonte.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置
903040电信仪器
847141含CPU和I/O的ADP设备
854420同轴电缆
850440静止变流器
851762通信设备
847180其他自动数据处理部件
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置
847190数据处理机
854420同轴电缆
392690其他塑料制品
850440静止变流器
847149其他自动数据处理系统
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$2.75M
美国26$1.52M
中国台湾27$743.0K
越南11$352.0K
德国6$172.5K
马来西亚1$25.0K
韩国2$13.3K
加拿大1$9.6K
匈牙利1$9.2K
日本2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南664$9.92M
中国14$1.17M
马来西亚6$75.8K
美国2$35.5K
中国台湾2$21.5K
法国1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd.中国69$2.42M其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南20$701.8K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
Shanghai Qi Yuan Electronic Technology Co., Ltd.中国7$647.8K电信仪器、其他测量仪器
Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.中国19$582.5K含CPU和I/O的ADP设备、带接头绝缘电线
Electrixwave Co., Ltd.美国3$270.0K其他测量仪器、信号发生器
Alifecom Technology Corp中国8$269.6K其他测量仪器、电信仪器
Yantai Zhirui Vision Technology Co., Ltd.中国3$249.9K其他光学测量仪、其他电视摄像机
ALIFECOM TECHNOLOGY CORP中国台湾7$220.7K电信仪器、其他测量仪器
Mik21 Co., Ltd.韩国2$13.3K信号发生器、其他测量仪器
Pico Electronics (S) Pte. Ltd.新加坡2$6.8K辐射检测仪器、测量仪器零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南105$1.66M其他电子IC、其他塑料制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南41$1.65M通信设备零件、其他电子IC
Fu Hai Science & Technology Co., Ltd.越南74$1.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hon Yao Fu Technology Co., Ltd.越南82$1.43M其他塑料制品、其他电子IC
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南112$1.32M其他电子IC、其他塑料制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南61$639.4K其他印刷机零件、其他塑料制品
AVAGO TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚36$562.6K非LED二极管、其他电子IC
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南76$432.7K其他电子IC、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南24$191.9K其他电子IC、其他铝制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南22$82.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他光学测量仪Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd.中国$44.1K
2026-06-29其他光学测量仪Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd.中国$25.9K
2026-06-29其他光学测量仪Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd.中国$29.0K
2026-06-19其他机器刀具Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.中国台湾$1.4K
2026-06-19带接头绝缘电线Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.中国$360
2026-06-19带接头绝缘电线Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.中国$5.7K
2026-06-19单功能打印机Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.美国$1.8K
2026-06-19电力控制板Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.中国$359
2026-06-19其他塑料制品Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.中国$342
2026-06-19其他电路开关装置Chongqing Chungyik Intelligent Technology Co., Ltd.中国$68

出口(共 689)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27含CPU和I/O的ADP设备Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-26含CPU和I/O的ADP设备Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$7.1K
2026-06-26含CPU和I/O的ADP设备Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$35.5K
2026-06-26含CPU和I/O的ADP设备Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$5.3K
2026-06-24带接头绝缘电线Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$211
2026-06-24通信设备零件Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$299
2026-06-24通信设备零件Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$269
2026-06-24带接头绝缘电线Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$53
2026-06-19含CPU和I/O的ADP设备Funing Precision Component Co., Ltd.越南$68.1K
2026-06-19其他测量仪器EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$13.8K

相关企业 · 同类产品

Kelonte Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →