Tony Dong Production Commercial General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 鱼油脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tổng Hợp Tony Đông
18
进口笔数
0
出口笔数
$694.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312687003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJD2JPE |
| 成立日期 | 2014-03-13 |
| 联系地址 | 11/17 Chu Văn An, Phường 01, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TONY ĐÔNG |
| 企业英文名称 | TONY DONG PRODUCTION COMMERCIAL GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/17 Chu Văn An, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02839507231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150420 | 鱼油脂 |
| 150600 | 动物油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 12 | $519.5K |
| 新西兰 | 6 | $174.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quimica Industrial SPES S.A. | 智利 | 12 | $519.5K | 鱼油脂、食用油脂制品 |
| Bakels Edible Oils (NZ) Ltd. | 新西兰 | 6 | $174.6K | 精制椰子油、精制玉米油 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 动物油脂 | BAKELS EDIBLE OILS (NZ) LTD | 新西兰 | $14.1K |
| 2025-07-02 | 动物油脂 | BAKELS EDIBLE OILS (NZ) LTD | 新西兰 | $14.1K |
| 2025-04-10 | 鱼油脂 | QUIMICA INDUSTRIAL SPES SA | 智利 | $38.5K |
| 2025-04-10 | 鱼油脂 | QUIMICA INDUSTRIAL SPES SA | 智利 | $19.2K |
| 2025-04-10 | 鱼油脂 | QUIMICA INDUSTRIAL SPES SA | 智利 | $38.5K |
| 2025-01-16 | 动物油脂 | BAKELS EDIBLE OILS (NZ) LTD | 新西兰 | $14.8K |
| 2025-01-16 | 动物油脂 | BAKELS EDIBLE OILS (NZ) LTD | 新西兰 | $14.1K |
| 2025-01-02 | 鱼油脂 | QUIMICA INDUSTRIAL SPES SA | 智利 | $38.5K |
| 2025-01-02 | 鱼油脂 | QUIMICA INDUSTRIAL SPES SA | 智利 | $38.5K |
| 2024-09-23 | 鱼油脂 | QUIMICA INDUSTRIAL SPES SA | 智利 | $77.0K |