Coco Group Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCO GROUP VIệT NAM
3
进口笔数
88
出口笔数
$126.5K
进口金额
$2.99M
出口金额
2024-12-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301126181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S270V4 |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 226B, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Khu phố 1, Phường 8, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCO GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COCO GROUP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226B, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Khu phố 1, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0338480404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080111 | 干椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 151319 | 精制椰子油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $126.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $745.2K |
| 墨西哥 | 10 | $530.2K |
| 越南 | 5 | $231.0K |
| 美国 | 3 | $147.3K |
| 意大利 | 1 | $80.6K |
| 巴西 | 1 | $66.0K |
| 尼泊尔 | 2 | $57.8K |
| 肯尼亚 | 1 | $30.6K |
| 中国香港 | 1 | $29.4K |
| 泰国 | 1 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hualin Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.5K | 温控处理设备、其他离心机 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 中国 | 23 | $745.2K | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 21 | $423.9K | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 | |
| Jugos y Bebidas del Valle de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $294.3K | 干椰子、其他单一果蔬汁 |
| Mazapan de la Rosa, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 4 | $290.2K | 纯蔗糖、可可豆 |
| ILSA International S.r.l. | 意大利 | 3 | $205.4K | 干椰子、自动断路器 |
| Cosmos Trading LLC | 美国 | 3 | $147.3K | 干椰子、去壳腰果 |
| YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 5 | $98.6K | 坚果及种子、冷冻鲶鱼 | |
| COSMOS TRADING LLC | 2 | $92.2K | 去壳腰果、干椰子 | |
| FRESH & DIRECT INC. | 3 | $82.1K | 其他单一果蔬汁 | |
| Fresh & Direct Inc. | 墨西哥 | 2 | $70.7K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他离心机 | GUANGXI HUALIN FOOD CO. LTD | 中国 | $172 |
| 2024-12-20 | 液体过滤机械 | GUANGXI HUALIN FOOD CO. LTD | 中国 | $27.6K |
| 2024-12-20 | 温控处理设备 | GUANGXI HUALIN FOOD CO. LTD | 中国 | $207 |
| 2024-12-20 | 温控处理设备 | GUANGXI HUALIN FOOD CO. LTD | 中国 | $690 |
| 2024-11-15 | 食品加工机械 | GUANGXI HUALIN FOOD CO. LTD | 中国 | $71.6K |
| 2024-06-15 | 果蔬加工机械 | GUANGXI HUALIN FOOD CO. LTD | 中国 | $26.3K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 干椰子 | MAZAPAN DE LA ROSA SA DE CV | 墨西哥 | $55.9K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $19.4K |
| 2026-04-29 | 干椰子 | ILSA INTERNATIONAL SRL | — | $58.2K |
| 2026-04-24 | 干椰子 | Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | $21.7K |
| 2026-04-24 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | — | $17.5K |
| 2026-04-24 | 干椰子 | Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | — | $26.3K |
| 2026-04-17 | 其他单一果蔬汁 | FRESH & DIRECT INC. | — | $9.4K |
| 2026-04-17 | 其他单一果蔬汁 | FRESH & DIRECT INC. | — | $10.0K |
| 2026-04-09 | 其他单一果蔬汁 | FRESH & DIRECT INC. | — | $35.7K |