MAST Saigon Auto Parts & Accessories Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG Và PHụ KIệN ô Tô SàI GòN
- 邮箱3
79
进口笔数
0
出口笔数
$301.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315217479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HJ45S5 |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Số 151D Nguyễn Duy Dương, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG VÀ PHỤ KIỆN Ô TÔ SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 151D Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838325325 |
| 邮箱 | mast@mast.com.vn |
| 官网 | www.mast.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $210.2K |
| 印度 | 9 | $90.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Halla Global | 韩国 | 8 | $90.9K | 空调机零件、其他风扇 |
| Green Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $65.2K | 金属复合垫圈、火花点火发动机零件 |
| Jian International | 印度 | 4 | $64.6K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Foryou Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 22 | $33.1K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Thakkar Automobiles | 印度 | 5 | $26.3K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Halla Global | 加拿大 | 2 | $21.0K | 其他风扇、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 机械密封件 | Jian International | 印度 | $22 |
| 2026-04-16 | 空调机零件 | Jian International | 印度 | $41 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | Jian International | 印度 | $127 |
| 2026-04-16 | 车用锁具 | Jian International | 印度 | $66 |
| 2026-04-16 | 钢铁链条零件 | Jian International | 印度 | $73 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | Jian International | 印度 | $127 |
| 2026-04-16 | 钢铁链条零件 | Jian International | 印度 | $73 |
| 2026-04-16 | 金属复合垫圈 | Jian International | 印度 | $103 |
| 2026-04-16 | 滑轮飞轮 | Jian International | 印度 | $15 |
| 2026-04-16 | 机械密封件 | Jian International | 印度 | $45 |