Duc Minh Thanh International Import & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế ĐứC MINH THàNH
8
进口笔数
0
出口笔数
$87.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110403499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKX6NFR |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Số 29A, Ngõ 461 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ĐỨC MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC MINH THANH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5A, ngách 29 ngõ 213, phố Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0974748484 |
| 邮箱 | ducminhthanh2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $87.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Golden Hugeline Co., Ltd. | 中国 | 8 | $87.0K | 工程机械、其他吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 内燃机滤油器 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-18 | 内燃机滤油器 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-18 | 内燃机滤油器 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-11-23 | 铝制容器≤300升 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-11-23 | 贱金属盖 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-11-23 | 铝制容器≤300升 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-11-21 | 铝制容器≤300升 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-11-21 | 铝制容器≤300升 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-11-21 | 铝制容器≤300升 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-11-20 | 玻璃容器 | TIANJIN GOLDEN HUGELINE CO LTD | 中国 | $1.3K |