NAM DO PRINTING & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN IN Và THươNG MạI NAM Đô
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$468.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108967480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A76BQT |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Đội 6, thôn Vĩnh Phúc, Xã Liệp Tuyết, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IN VÀ THƯƠNG MẠI NAM ĐÔ |
| 企业英文名称 | NAM DO PRINTING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, thôn Vĩnh Phúc, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84987138421 |
| 邮箱 | hoadonnamdo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $468.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | 40 | $151.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | 16 | $144.9K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | 39 | $138.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | 12 | $17.6K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $9.9K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| DOVAN CO LTD | 越南 | 2 | $4.3K | 未涂层钢线、可互换冲压工具 |
| CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 未涂布加工纤维纸板 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-03-27 | 未涂布加工纤维纸板 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-27 | 其他涂布纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-19 | 未涂布加工纤维纸板 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-03-19 | 其他涂布纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-06 | 其他涂布纸 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-06 | 未涂布加工纤维纸板 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-02-27 | 其他涂布纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-27 | 未涂布加工纤维纸板 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $48 |