EUKD IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI EUKD
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801403988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B19KE4 |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Số 37 phố Kim Sơn, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUKD |
| 企业英文名称 | EUKD TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 47, đường Trần Nguyên Đán, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945032268 |
| 邮箱 | eukd128@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | 1 | $5.5K | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
| SHANGHAI FUYANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 柴油机零件、发动机泵 |
| GUANGZHOU DIEQUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $56 | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU DIEQUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2023-11-07 | 内燃机滤油器 | SHANGHAI FUYANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $206 |
| 2023-11-07 | 发动机泵 | SHANGHAI FUYANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $643 |
| 2023-11-07 | 内燃机滤油器 | SHANGHAI FUYANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $194 |
| 2023-11-07 | 气体过滤机械 | SHANGHAI FUYANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $271 |
| 2023-11-07 | 内燃机滤油器 | SHANGHAI FUYANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-11-07 | 内燃机滤油器 | SHANGHAI FUYANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $41 |
| 2023-11-07 | 发动机点火装置 | SHANGHAI FUYANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $311 |
| 2023-11-07 | 气体过滤机械 | SHANGHAI FUYANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-11-07 | 发动机点火装置 | SHANGHAI FUYANG AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $634 |