Hoang Vy Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV HOàNG VY
80
进口笔数
0
出口笔数
$954.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317936415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBJV5S6 |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | 212 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV HOÀNG VY |
| 企业英文名称 | TM DV HOANG VY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0389666839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $811.6K |
| 瑞典 | 18 | $84.3K |
| 韩国 | 14 | $39.5K |
| 泰国 | 4 | $13.5K |
| 美国 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cybex GmbH | 德国 | 34 | $781.2K | 婴儿车、其他座椅 |
| BABYBJORN LTD | 中国香港 | 18 | $84.0K | 其他纺织制品、金属框架座椅 |
| Ggumbi Inc. | 韩国 | 4 | $16.9K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Upang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.9K | 其他家用电动热器、塑料家用制品 |
| Beaba Asia Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 塑料餐具、其他塑纺箱盒 |
| PU Tech | 巴基斯坦 | 4 | $9.7K | 其他座椅、汽车座椅零件 |
| Dorel Netherlands | 荷兰 | 2 | $9.6K | 婴儿车、其他座椅 |
| Bc Link Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $8.6K | 婴儿棉服、其他塑料制品 |
| Columbus Trading Partners GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $6.4K | 婴儿车、其他座椅 |
| Melokids Inc. | 美国 | 1 | $5.3K | 婴儿车、汽车座椅 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他座椅 | CYBEX GMBH | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-29 | 其他寝具 | CYBEX GMBH | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-16 | 其他座椅 | CYBEX GMBH | 中国 | $15.3K |
| 2025-12-16 | 婴儿车 | CYBEX GMBH | 中国 | $685 |
| 2025-12-16 | 婴儿车 | CYBEX GMBH | 中国 | $8.2K |
| 2025-12-10 | 婴儿车 | CYBEX GMBH | 中国 | $11.9K |
| 2025-12-10 | 婴儿车 | CYBEX GMBH | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 其他座椅 | CYBEX GMBH | 中国 | $10.4K |
| 2025-11-27 | 其他座椅 | CYBEX GMBH | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-27 | 婴儿车 | CYBEX GMBH | 中国 | $8.2K |