Hoang Vy Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV HOàNG VY

80
进口笔数
0
出口笔数
$954.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317936415
企查查编码QVNXBJV5S6
成立日期2023-07-17
联系地址212 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV HOÀNG VY
企业英文名称TM DV HOANG VY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址212 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0389666839
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940180其他座椅
871500婴儿车
940199汽车座椅零件
630790其他纺织制品
940179金属框架座椅
940360其他木家具
392690其他塑料制品
940490其他寝具
391890塑料地板
940389藤柳家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$811.6K
瑞典18$84.3K
韩国14$39.5K
泰国4$13.5K
美国1$5.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cybex GmbH德国34$781.2K婴儿车、其他座椅
BABYBJORN LTD中国香港18$84.0K其他纺织制品、金属框架座椅
Ggumbi Inc.韩国4$16.9K塑料地板、其他塑料制品
Upang Co., Ltd.韩国3$10.9K其他家用电动热器、塑料家用制品
Beaba Asia Ltd.中国2$10.4K塑料餐具、其他塑纺箱盒
PU Tech巴基斯坦4$9.7K其他座椅、汽车座椅零件
Dorel Netherlands荷兰2$9.6K婴儿车、其他座椅
Bc Link Co., Ltd.泰国3$8.6K婴儿棉服、其他塑料制品
Columbus Trading Partners GmbH & Co. KG德国1$6.4K婴儿车、其他座椅
Melokids Inc.美国1$5.3K婴儿车、汽车座椅

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29其他座椅CYBEX GMBH中国$14.7K
2025-12-29其他寝具CYBEX GMBH中国$1.4K
2025-12-16其他座椅CYBEX GMBH中国$15.3K
2025-12-16婴儿车CYBEX GMBH中国$685
2025-12-16婴儿车CYBEX GMBH中国$8.2K
2025-12-10婴儿车CYBEX GMBH中国$11.9K
2025-12-10婴儿车CYBEX GMBH中国$1.1K
2025-12-10其他座椅CYBEX GMBH中国$10.4K
2025-11-27其他座椅CYBEX GMBH中国$6.5K
2025-11-27婴儿车CYBEX GMBH中国$8.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Vy Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →