Dai Thanh Trading, Production and Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI ĐạI THàNH

252
进口笔数
4
出口笔数
$16.51M
进口金额
$60.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-07-05
最近出口
40
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $287.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $342.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $550.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.5K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $236.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $504.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $528.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.60M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $530.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $288.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $411.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $295.7K · 8 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $597.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $603.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $786.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $506.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $661.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $608.1K · 7 笔出口 $49.2K · 1 笔2025-08进口 $266.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $308.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $660.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $381.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $520.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $287.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $342.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $550.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.5K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $236.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $504.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $528.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.60M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $530.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $288.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $411.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $295.7K · 8 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $597.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $603.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $786.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $506.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $661.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $608.1K · 7 笔出口 $49.2K · 1 笔2025-08进口 $266.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $308.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $660.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $381.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $520.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101846055
企查查编码QVNP5AY1BT
成立日期2017-03-20
联系地址Lô C, Đường số 1, KCN Đức Hòa III - Tập Đoàn Tân Á Đại Thành, Ấp Đức Hạnh 2, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẠI THÀNH
企业英文名称DAI THANH TRADING PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C, Đường số 1, KCN Đức Hòa III - Tập Đoàn Tân Á Đại Thành, Ấp Đức Hạnh 2, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84915720677
邮箱tonggiamdoc@daithanhgroup.vn
官网www.daithanhgroup.vn
传真0839714338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
721935冷轧不锈钢薄板
721914热轧不锈钢卷
401693非泡沫橡胶密封件
390931氨基树脂初级形状
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
732490钢铁卫浴器具
841990温控处理零件

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
732410不锈钢洗涤槽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$6.84M
韩国41$5.06M
沙特阿拉伯17$1.57M
越南8$859.1K
泰国9$776.6K
美国8$592.7K
日本13$472.5K
印度8$244.9K
马来西亚2$53.9K
法国2$28.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$7.3K
韩国1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DL Chemical Co., Ltd.韩国28$4.03M烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物
Lino Ritter International Co., Ltd.中国32$1.30M温控处理零件、其他玻璃制品
Gulf Polymers Distribution Co. FZCO阿联酋11$1.19M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd.中国25$987.6K温控处理零件、其他玻璃制品
Lotte Chemical Corporation韩国10$982.2KABS共聚物、聚碳酸酯
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南8$859.1K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Ningbo Ningxing Trading Group Inc.中国9$776.8K车辆悬挂零件、转向系统零件
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国9$776.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Shandong Longguang Tianxu Solar Energy Co., Ltd.中国12$566.0K其他玻璃制品、低膨胀玻璃管
Chori Singapore Pte. Ltd.新加坡13$472.5K氨基树脂初级形状、环氧衍生物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanshin Co., Ltd.日本1$49.2K非不锈钢管件、钢制容器(>300升)
Wonang Co., Ltd.韩国1$3.9K不锈钢洗涤槽
Vietsovpetro Joint Venture越南1$3.7K钢制容器(>300升)
Velocity Energy Ltd.越南1$3.6K钢制容器(>300升)

近期贸易明细

进口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24温控处理零件QINGDAO EVERPEAK MECHANICAL & ELECTRICAL TECH CO LTD中国$9.9K
2026-04-24冷轧不锈钢薄板NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC中国$26.6K
2026-04-24温控处理零件QINGDAO EVERPEAK MECHANICAL & ELECTRICAL TECH CO LTD中国$9.9K
2026-04-24冷轧不锈钢薄板NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC中国$26.6K
2026-04-240.5-1mm冷轧不锈钢板NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC中国$25.3K
2026-04-24冷轧不锈钢薄板NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC中国$107.8K
2026-04-24冷轧不锈钢薄板NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC中国$107.8K
2026-04-240.5-1mm冷轧不锈钢板NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC中国$25.3K
2026-04-22其他玻璃制品LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD中国$48.3K
2026-04-22其他玻璃制品LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD中国$48.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-05钢制容器(>300升)Sanshin Co., Ltd.$177
2025-07-05钢制容器(>300升)Sanshin Co., Ltd.$49.0K
2024-12-19不锈钢洗涤槽WONANG CO LTD韩国$3.9K
2024-01-24钢制容器(>300升)VELOCITY ENERGY LTD越南$750
2024-01-24钢制容器(>300升)VELOCITY ENERGY LTD越南$2.9K
2023-03-17钢制容器(>300升)LIEN DOANH VIET-NGA VIETSOVPETRO越南$780
2023-03-17钢制容器(>300升)LIEN DOANH VIET-NGA VIETSOVPETRO越南$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Thanh Trading, Production and Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →