Dai Thanh Trading, Production and Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI ĐạI THàNH
- 邮箱5
252
进口笔数
4
出口笔数
$16.51M
进口金额
$60.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-07-05
最近出口
40
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101846055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5AY1BT |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Lô C, Đường số 1, KCN Đức Hòa III - Tập Đoàn Tân Á Đại Thành, Ấp Đức Hạnh 2, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH TRADING PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C, Đường số 1, KCN Đức Hòa III - Tập Đoàn Tân Á Đại Thành, Ấp Đức Hạnh 2, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84915720677 |
| 邮箱 | tonggiamdoc@daithanhgroup.vn |
| 官网 | www.daithanhgroup.vn |
| 传真 | 0839714338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $6.84M |
| 韩国 | 41 | $5.06M |
| 沙特阿拉伯 | 17 | $1.57M |
| 越南 | 8 | $859.1K |
| 泰国 | 9 | $776.6K |
| 美国 | 8 | $592.7K |
| 日本 | 13 | $472.5K |
| 印度 | 8 | $244.9K |
| 马来西亚 | 2 | $53.9K |
| 法国 | 2 | $28.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.3K |
| 韩国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $4.03M | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Lino Ritter International Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.30M | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 11 | $1.19M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | 25 | $987.6K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 10 | $982.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $859.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 9 | $776.8K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $776.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Shandong Longguang Tianxu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 12 | $566.0K | 其他玻璃制品、低膨胀玻璃管 |
| Chori Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $472.5K | 氨基树脂初级形状、环氧衍生物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanshin Co., Ltd. | 日本 | 1 | $49.2K | 非不锈钢管件、钢制容器(>300升) |
| Wonang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.9K | 不锈钢洗涤槽 |
| Vietsovpetro Joint Venture | 越南 | 1 | $3.7K | 钢制容器(>300升) |
| Velocity Energy Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 温控处理零件 | QINGDAO EVERPEAK MECHANICAL & ELECTRICAL TECH CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-24 | 温控处理零件 | QINGDAO EVERPEAK MECHANICAL & ELECTRICAL TECH CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $107.8K |
| 2026-04-24 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $107.8K |
| 2026-04-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃制品 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃制品 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $48.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 钢制容器(>300升) | Sanshin Co., Ltd. | — | $177 |
| 2025-07-05 | 钢制容器(>300升) | Sanshin Co., Ltd. | — | $49.0K |
| 2024-12-19 | 不锈钢洗涤槽 | WONANG CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-01-24 | 钢制容器(>300升) | VELOCITY ENERGY LTD | 越南 | $750 |
| 2024-01-24 | 钢制容器(>300升) | VELOCITY ENERGY LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-03-17 | 钢制容器(>300升) | LIEN DOANH VIET-NGA VIETSOVPETRO | 越南 | $780 |
| 2023-03-17 | 钢制容器(>300升) | LIEN DOANH VIET-NGA VIETSOVPETRO | 越南 | $2.9K |