Tien Thanh Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Thành

2
进口笔数
259
出口笔数
$44.2K
进口金额
$7.40M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $419.1K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $257.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $419.1K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $257.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0500462725
企查查编码QVNMV69GR8
成立日期2004-12-03
联系地址Số nhà 279, Đường Vạn Xuân, Xã Hạ Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN THÀNH
企业英文名称TIEN THANH TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 279, Đường Vạn Xuân, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话02433816399
邮箱Tienthanhspices@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
121190药用植物

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
200899其他加工水果
121190药用植物
392329非乙烯塑料袋
090831整粒豆蔻
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$44.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$3.62M
韩国51$1.64M
印度60$1.11M
中国台湾12$561.9K
荷兰3$169.1K
孟加拉国5$108.7K
印度尼西亚2$76.7K
巴基斯坦4$49.7K
中国香港2$20.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plant Essentilas越南1$25.9K未磨肉桂
Hyunjin Pharm Co., Ltd.越南1$18.3K药用植物、其他食用蔬菜

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plant Essentials印度51$840.2K其他肉桂花、未磨肉桂
Jin Maw Chang Trading Co., Ltd.越南13$615.1K未碾磨香料籽、未磨肉桂
Gio Herb Pharm Co., Ltd.越南18$593.6K未磨肉桂、药用植物
Revival Corporation Co., Ltd.越南18$585.1K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Gio Herb Pharm Co., Ltd.韩国15$463.3K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Plant Essentials越南20$378.6K未磨肉桂
Shakun Distribution Pvt. Ltd.印度10$341.0K其他肉桂花、整丁香
OK Food Co., Ltd.韩国9$278.1K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Entab Herb Co., Ltd.越南7$259.6K其他干果、药用植物
OK Food Co., Ltd.越南8$257.2K未磨肉桂、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29未磨肉桂PLANT ESSENTILAS越南$25.9K
2023-07-29药用植物HYUNJIN PHARM CO LTD越南$18.3K

出口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他肉桂花PLANT ESSENTIALS印度$30.9K
2026-04-23未磨肉桂CK Pharm Co., Ltd.韩国$8.5K
2026-04-23未磨肉桂CK Pharm Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-04-23未磨肉桂CK Pharm Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-23未磨肉桂CK Pharm Co., Ltd.韩国$9.9K
2026-04-23未磨肉桂CK Pharm Co., Ltd.韩国$11.9K
2026-04-21未碾磨香料籽JIN MAW CHANG TRADING CO LTD中国台湾$35.4K
2026-04-20其他肉桂花PLANT ESSENTIALS印度$20.5K
2026-04-13未碾磨香料籽OK FOOD CO LTD韩国$6.3K
2026-04-13未磨肉桂OK FOOD CO LTD韩国$30.5K

相关企业 · 同类产品

Tien Thanh Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →