Tien Thanh Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Thành
2
进口笔数
259
出口笔数
$44.2K
进口金额
$7.40M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500462725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV69GR8 |
| 成立日期 | 2004-12-03 |
| 联系地址 | Số nhà 279, Đường Vạn Xuân, Xã Hạ Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 279, Đường Vạn Xuân, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02433816399 |
| 邮箱 | Tienthanhspices@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $44.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $3.62M |
| 韩国 | 51 | $1.64M |
| 印度 | 60 | $1.11M |
| 中国台湾 | 12 | $561.9K |
| 荷兰 | 3 | $169.1K |
| 孟加拉国 | 5 | $108.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $76.7K |
| 巴基斯坦 | 4 | $49.7K |
| 中国香港 | 2 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plant Essentilas | 越南 | 1 | $25.9K | 未磨肉桂 |
| Hyunjin Pharm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.3K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plant Essentials | 印度 | 51 | $840.2K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Jin Maw Chang Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $615.1K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Gio Herb Pharm Co., Ltd. | 越南 | 18 | $593.6K | 未磨肉桂、药用植物 |
| Revival Corporation Co., Ltd. | 越南 | 18 | $585.1K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Gio Herb Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $463.3K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Plant Essentials | 越南 | 20 | $378.6K | 未磨肉桂 |
| Shakun Distribution Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $341.0K | 其他肉桂花、整丁香 |
| OK Food Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $278.1K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Entab Herb Co., Ltd. | 越南 | 7 | $259.6K | 其他干果、药用植物 |
| OK Food Co., Ltd. | 越南 | 8 | $257.2K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 未磨肉桂 | PLANT ESSENTILAS | 越南 | $25.9K |
| 2023-07-29 | 药用植物 | HYUNJIN PHARM CO LTD | 越南 | $18.3K |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | PLANT ESSENTIALS | 印度 | $30.9K |
| 2026-04-23 | 未磨肉桂 | CK Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 未磨肉桂 | CK Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 未磨肉桂 | CK Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 未磨肉桂 | CK Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 未磨肉桂 | CK Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-21 | 未碾磨香料籽 | JIN MAW CHANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $35.4K |
| 2026-04-20 | 其他肉桂花 | PLANT ESSENTIALS | 印度 | $20.5K |
| 2026-04-13 | 未碾磨香料籽 | OK FOOD CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 未磨肉桂 | OK FOOD CO LTD | 韩国 | $30.5K |