VIEN DONG VINAM TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIễN ĐôNG VINAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$478.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400972349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS9AT9S |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Số 147 đường Sa Giang, Thôn Thuỷ Phú, Xã Phú Yên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN ĐÔNG VINAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147 đường Sa Giang, Thôn Thuỷ Phú, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983836458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $478.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUJI COUNTY HUAFU LEATHER CO LTD | 中国 | 8 | $295.7K | 加工牛马皮革 |
| XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 6 | $102.2K | 可发泡聚苯乙烯、聚氨酯泡沫塑料 |
| FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $70.9K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| QINGDAO RISENSE MECHATRONICS SALES CO LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 非农用喷雾器具、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | XIAMEN JIA JIA SHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |