Hoa Nam Electrical Machine Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐIệN MáY HOA NAM
301
进口笔数
0
出口笔数
$28.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106232096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH3YUH9 |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | Số 20, ngách 25, ngõ 61 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN MÁY HOA NAM |
| 企业英文名称 | HOA NAM ELECTRICAL MACHINE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngách 25, ngõ 61 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84964145148 |
| 邮箱 | nambinh72013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 301 | $28.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 110 | $19.02M | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Jiangsu Dongcheng M&E Tools Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.44M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.42M | 钢铁门窗、链锯零件 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $760.1K | 铝合金型材、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $569.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Yongkang Ober Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $347.0K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Zhejiang Guanli Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $232.8K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Fangda Holding Co., Ltd. | 中国 | 8 | $193.0K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $182.3K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Zhejiang Jincan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $172.7K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 电动机及零件 | Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-06-26 | 电动机及零件 | Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 电动机及零件 | Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 喷枪 | Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-26 | 电动机及零件 | Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $437 |
| 2026-06-26 | 电动机及零件 | Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-26 | 电动机及零件 | Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-06-26 | 其他电动手工具 | Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $479 |
| 2026-06-26 | 电动机及零件 | Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-26 | 电动手钻 | Jiangsu Dongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |