Doxaco Agricultural Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Nông Sản Doxaco
134
进口笔数
2
出口笔数
$15.86M
进口金额
$39.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-05-15
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300657199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN01V695 |
| 成立日期 | 2011-06-30 |
| 联系地址 | Thôn Đông Yên, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN DOXACO |
| 企业英文名称 | DOXACO AGRICULTURAL PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842223884699 |
| 传真 | 02413884899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 102 | $12.07M |
| 泰国 | 15 | $1.96M |
| 澳大利亚 | 14 | $1.46M |
| 印度 | 2 | $295.0K |
| 阿根廷 | 1 | $68.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.5K |
| 日本 | 1 | $980 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyaw Eleven Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 20 | $2.10M | 干绿豆、其他干果 |
| Myat Mi Ba International Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.75M | 干绿豆、干木豆 |
| Queen Star Enterprise LLP | 缅甸 | 13 | $1.47M | 干绿豆、槟榔果 |
| Ever Bright Family Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.32M | 干绿豆、干豇豆 |
| Sirichai Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $1.13M | 其他干制豆类、鲜洋葱青葱 |
| Golden Agri Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.12M | 干绿豆、零售杀虫剂 |
| Forever Smile Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $1.00M | 干绿豆、其他干果 |
| Spring Market Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $955.7K | 干绿豆 |
| Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $828.6K | 干绿豆 |
| K Hyson Enterprises Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $598.6K | 其他干果、干绿豆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Mai Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $38.5K | 干绿豆、钢化安全玻璃 |
| Hoa Mai Joint Stock Company | 日本 | 1 | $980 | 钢化安全玻璃、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 干绿豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $182.8K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | DELTA WORLD TRADING CO .,LTD | 缅甸 | $71.0K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $182.8K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $72.8K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $72.8K |
| 2026-04-21 | 干绿豆 | DELTA WORLD TRADING CO .,LTD | 缅甸 | $71.0K |
| 2026-04-09 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $157.5K |
| 2026-04-09 | 干绿豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $128.1K |
| 2026-04-09 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $157.5K |
| 2026-04-09 | 干绿豆 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $128.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 干绿豆 | HOA MAI JOINT STOCK CO | 日本 | $980 |
| 2024-01-07 | 干绿豆 | HOA MAI JOINT STOCK CO | 越南 | $38.5K |