Doxaco Agricultural Processing Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Nông Sản Doxaco

134
进口笔数
2
出口笔数
$15.86M
进口金额
$39.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-05-15
最近出口
26
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $586.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $325.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $375.0K · 4 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-02进口 $468.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $291.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $708.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $363.1K · 3 笔出口 $980 · 1 笔2024-06进口 $408.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $446.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $371.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.24M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $511.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $312.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $715.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $357.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $508.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.08M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $466.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.97M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $586.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $325.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $375.0K · 4 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-02进口 $468.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $291.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $708.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $363.1K · 3 笔出口 $980 · 1 笔2024-06进口 $408.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $446.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $371.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.24M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $511.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $312.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $715.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $357.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $508.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.08M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $466.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.97M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300657199
企查查编码QVNN01V695
成立日期2011-06-30
联系地址Thôn Đông Yên, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN DOXACO
企业英文名称DOXACO AGRICULTURAL PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842223884699
传真02413884899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆

出口

HS 编码产品
071331干绿豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸102$12.07M
泰国15$1.96M
澳大利亚14$1.46M
印度2$295.0K
阿根廷1$68.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$38.5K
日本1$980

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyaw Eleven Trading Co., Ltd.缅甸20$2.10M干绿豆、其他干果
Myat Mi Ba International Ltd.新加坡18$1.75M干绿豆、干木豆
Queen Star Enterprise LLP缅甸13$1.47M干绿豆、槟榔果
Ever Bright Family Pte. Ltd.新加坡9$1.32M干绿豆、干豇豆
Sirichai Intertrade Co., Ltd.泰国10$1.13M其他干制豆类、鲜洋葱青葱
Golden Agri Co., Ltd.中国8$1.12M干绿豆、零售杀虫剂
Forever Smile Co., Ltd.缅甸4$1.00M干绿豆、其他干果
Spring Market Trading Co. Pty Ltd澳大利亚9$955.7K干绿豆
Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd.泰国5$828.6K干绿豆
K Hyson Enterprises Co., Ltd.缅甸5$598.6K其他干果、干绿豆

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoa Mai Joint Stock Co.越南1$38.5K干绿豆、钢化安全玻璃
Hoa Mai Joint Stock Company日本1$980钢化安全玻璃、干绿豆

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21干绿豆FOREVER SMILE CO LTD缅甸$182.8K
2026-04-21干绿豆DELTA WORLD TRADING CO .,LTD缅甸$71.0K
2026-04-21干绿豆FOREVER SMILE CO LTD缅甸$182.8K
2026-04-21干绿豆FOREVER SMILE CO LTD缅甸$72.8K
2026-04-21干绿豆FOREVER SMILE CO LTD缅甸$72.8K
2026-04-21干绿豆DELTA WORLD TRADING CO .,LTD缅甸$71.0K
2026-04-09干绿豆UNITED DRAGON CO LTD缅甸$157.5K
2026-04-09干绿豆FOREVER SMILE CO LTD缅甸$128.1K
2026-04-09干绿豆UNITED DRAGON CO LTD缅甸$157.5K
2026-04-09干绿豆FOREVER SMILE CO LTD缅甸$128.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-15干绿豆HOA MAI JOINT STOCK CO日本$980
2024-01-07干绿豆HOA MAI JOINT STOCK CO越南$38.5K

相关企业 · 同类产品

Doxaco Agricultural Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →