Kha Viet Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 镍合金条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KHả VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314076440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYR0662 |
| 成立日期 | 2016-10-22 |
| 联系地址 | D7/203 Quốc Lộ 50, Ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KHẢ VIỆT |
| 企业英文名称 | KHA VIET MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D7/203 Quốc Lộ 50, Ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84868287773 |
| 邮箱 | canhvitkhaviet@gmail.com |
| 官网 | cokhikhaviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 903110 | 平衡机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $7.1K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erbessd Instruments Technologies Inc. | 美国 | 1 | $7.1K | 其他测量仪器、平衡机 |
| Changzhou DLX Alloy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 冷轧不锈钢、镍合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 平衡机 | ERBESSD INSTRUMENTS TECHNOLOGIES INC | 美国 | $6.7K |
| 2023-12-28 | 测量仪器零件 | ERBESSD INSTRUMENTS TECHNOLOGIES INC | 美国 | $440 |
| 2023-03-23 | 镍合金条杆 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $968 |
| 2023-03-23 | 镍合金条杆 | CHANGZHOU DLX ALLOY CO. LTD | 中国 | $838 |