Giadung Plus Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ GIA DụNG PLUS
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109514772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0KWN60 |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Lô C24 - Ô 10, Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA DỤNG PLUS |
| 企业英文名称 | GIADUNG PLUS SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C21 - Ô 2, Khu đô thị Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84383067490 |
| 邮箱 | giadungplus0@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shine Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $317.5K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料家用制品 |
| Luhe Trade Ltd. | 中国 | 7 | $121.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| YJIN Trade Ltd. | 中国 | 8 | $119.1K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| HONGZ Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.2K | 塑料家用制品、不锈钢家用制品 |
| Tormo Trade Ltd. | 中国 | 6 | $101.2K | 塑料家用制品、不锈钢家用制品 |
| Zoyha Trade Ltd. | 中国 | 4 | $72.2K | 塑料家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Huashou Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.8K | 塑料家用制品、瓷餐具 |
| Tire Star Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、不锈钢家用制品 |
| Blue Pei International Trade Ltd. | 中国 | 3 | $31.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料家用制品 |
| Jiaxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.7K | 其他蔬菜制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-16 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $835 |
| 2026-04-16 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $835 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SHINE LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国 | $758 |