LCR Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ LCR
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$265.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317732669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8Q8ACX |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | 37 đường số 15, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LCR |
| 企业英文名称 | LCR SERVICE TRADING PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 đường số 15, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84913618061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $265.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clock Spring Nri | 美国 | 14 | $262.7K | 其他钢铁制品、铝制紧固件 |
| Csnri | 美国 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | CLOCK SPRING NRI | 美国 | $92.0K |
| 2025-04-02 | 铝制紧固件 | CLOCK SPRING NRI | 美国 | $2.0K |
| 2024-11-15 | 铝制紧固件 | CLOCK SPRING NRI | 美国 | $1.9K |
| 2024-11-11 | 铝制紧固件 | CLOCK SPRING NRI | 美国 | $1.9K |
| 2024-09-26 | 传动轴及曲柄 | Clock Spring Nri | 美国 | $1.0K |
| 2024-09-26 | 其他钢铁制品 | Clock Spring Nri | 美国 | $1.8K |
| 2024-09-26 | 其他钢铁制品 | Clock Spring Nri | 美国 | $1.3K |
| 2024-09-26 | 传动轴及曲柄 | Clock Spring Nri | 美国 | $1.9K |
| 2024-09-26 | 传动轴及曲柄 | Clock Spring Nri | 美国 | $580 |
| 2024-09-26 | 齿轮及变速器 | Clock Spring Nri | 美国 | $2.5K |