Maple Care Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI MAPLE CARE
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
77
进口笔数
0
出口笔数
$3.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317591513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRSQ0AH |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | GM-N.06 Nhà phố Golden Mansion, đường Phổ Quang, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI MAPLE CARE |
| 企业英文名称 | MAPLE CARE DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35 Hoàng Minh Đạo, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | 0909618279 |
| 邮箱 | maplecare22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 77 | $3.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WN Pharmaceuticals Ltd. | 加拿大 | 77 | $3.90M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | WN PHARMACEUTICALS LTD | 加拿大 | $41.5K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | WN PHARMACEUTICALS LTD | 加拿大 | $17.7K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | WN PHARMACEUTICALS LTD | 加拿大 | $14.2K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | WN PHARMACEUTICALS LTD | 加拿大 | $14.2K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | WN PHARMACEUTICALS LTD | 加拿大 | $41.5K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | WN PHARMACEUTICALS LTD | 加拿大 | $17.7K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | WN PHARMACEUTICALS LTD | 加拿大 | $24.8K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | WN PHARMACEUTICALS LTD | 加拿大 | $24.8K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | WN PHARMACEUTICALS LTD | 加拿大 | $50.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | WN PHARMACEUTICALS LTD | 加拿大 | $50.3K |