Bamboo PQ Manufacturing & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 386 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BAMBOO PQ
84
进口笔数
386
出口笔数
$7.6K
进口金额
$7.72M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-26
最近出口
4
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108644426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83W57EK |
| 成立日期 | 2019-03-12 |
| 联系地址 | Lô CN-2 Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAMBOO PQ |
| 企业英文名称 | BAMBOO PQ MANUFACTURE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-2 Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842466738266 |
| 邮箱 | info@bamboopq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 64 | $6.0K |
| 中国香港 | 14 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $388 |
| 英国 | 5 | $274 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 139 | $3.66M |
| 日本 | 100 | $1.44M |
| 加拿大 | 32 | $720.6K |
| 瑞典 | 23 | $599.4K |
| 德国 | 22 | $456.4K |
| 英国 | 19 | $359.9K |
| 越南 | 5 | $148.6K |
| 中国 | 19 | $75.0K |
| 黎巴嫩 | 8 | $54.8K |
| 以色列 | 3 | $37.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 64 | $6.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Maximco | 孟加拉国 | 13 | $832 | 印刷标签、机织标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 2 | $558 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| TJX Europe | 英国 | 5 | $274 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HomeGoods Inc. | 美国 | 71 | $2.57M | 其他木制品、其他寝具 |
| Cainz Corporation | 日本 | 98 | $1.43M | 聚乙烯袋、零售清洁粉剂 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 32 | $720.6K | 其他寝具、其他木家具 |
| Birgma International SA | 瑞典 | 22 | $581.2K | 其他钢铁制品、其他纺织鞋袜 |
| Seville Classics Inc. | 美国 | 19 | $420.6K | 非办公金属家具、其他纺织制品 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 21 | $408.1K | 其他木制品、其他木家具 |
| Westwing GmbH | 德国 | 17 | $385.7K | 其他木家具、簇绒羊毛地毯 |
| TJX UK | 英国 | 16 | $323.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 14 | $177.4K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Symbol Gift Inc. | 中国 | 19 | $75.0K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $174 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $142 |
| 2026-06-16 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $388 |
| 2026-06-06 | 印刷标签 | TJX Europe | 英国 | $40 |
| 2026-05-27 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | $170 |
| 2026-05-18 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $97 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $50 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $41 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $50 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $104 |
出口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 植物纤维制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-08-09 | STORAGE BASKET PO NO. XXXXXXXX HBL IPLAX260 8016 SCAC CODE ITIW | AMORXIAO CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 藤编篮筐 | Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-07-28 | 植物纤维制品 | Cainz Corporation | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 植物纤维制品 | Cainz Corporation | 日本 | $571 |
| 2026-07-28 | 植物纤维制品 | Cainz Corporation | 日本 | $958 |
| 2026-07-28 | 植物纤维制品 | Cainz Corporation | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 植物纤维制品 | Cainz Corporation | 日本 | $534 |
| 2026-07-28 | 植物纤维制品 | Cainz Corporation | 日本 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 藤编篮筐 | Cainz Corporation | 日本 | $3.0K |