Bamboo PQ Manufacturing & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 329 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BAMBOO PQ
78
进口笔数
329
出口笔数
$6.6K
进口金额
$7.07M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108644426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83W57EK |
| 成立日期 | 2019-03-12 |
| 联系地址 | Lô CN-2 Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAMBOO PQ |
| 企业英文名称 | BAMBOO PQ MANUFACTURE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-2 Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842466738266 |
| 邮箱 | info@bamboopq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 61 | $5.5K |
| 中国香港 | 13 | $832 |
| 英国 | 4 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 111 | $3.42M |
| 日本 | 88 | $1.28M |
| 加拿大 | 31 | $690.1K |
| 瑞典 | 19 | $518.0K |
| 德国 | 19 | $412.9K |
| 英国 | 15 | $311.2K |
| 越南 | 5 | $148.6K |
| 中国 | 19 | $75.0K |
| 黎巴嫩 | 8 | $54.8K |
| 以色列 | 3 | $37.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 47 | $4.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Maximco | 孟加拉国 | 13 | $832 | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $803 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $507 | 印刷标签、未印刷标签 |
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 4 | $234 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Goods Inc. | 美国 | 66 | $2.40M | 其他木制品、其他寝具 |
| Cainz Corporation | 日本 | 75 | $1.13M | 聚乙烯袋、非针叶燃料木 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 31 | $690.1K | 其他木家具、其他木制品 |
| Birgma International SA | 瑞典 | 18 | $499.8K | 其他钢铁制品、其他纺织鞋袜 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 19 | $376.2K | 其他木制品、其他木家具 |
| Westwing GmbH | 德国 | 14 | $342.2K | 其他木家具、簇绒羊毛地毯 |
| TJX UK | 英国 | 13 | $290.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 12 | $156.1K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| CAINZ CORP | 日本 | 12 | $147.8K | 加工大理石制品、聚乙烯袋 |
| Symbol Gift Inc. | 中国 | 19 | $75.0K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $50 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $104 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $50 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $41 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $104 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $41 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $53 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $59 |
| 2026-02-25 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $188 |
| 2026-01-05 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $113 |
出口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | CAINZ CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | CAINZ CORP | 日本 | $395 |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | CAINZ CORP | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | CAINZ CORP | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 非竹藤编织品 | CAINZ CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | $801 |
| 2026-04-29 | 非竹藤编织品 | CAINZ CORP | 日本 | $648 |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | $297 |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | CAINZ CORP | 日本 | $469 |