Bamboo PQ Manufacturing & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 386 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BAMBOO PQ

84
进口笔数
386
出口笔数
$7.6K
进口金额
$7.72M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-26
最近出口
4
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.2K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172 · 3 笔出口 $100.4K · 6 笔2023-12进口 $144 · 1 笔出口 $133.3K · 6 笔2024-01进口 $132 · 2 笔出口 $193.6K · 9 笔2024-02进口 $155 · 1 笔出口 $189.3K · 4 笔2024-03进口 $322 · 3 笔出口 $211.9K · 10 笔2024-04进口 $43 · 1 笔出口 $215.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 10 笔2024-06进口 $618 · 5 笔出口 $122.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $350.6K · 29 笔2024-08进口 $184 · 3 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-09进口 $212 · 1 笔出口 $131.6K · 7 笔2024-10进口 $233 · 5 笔出口 $158.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 8 笔2024-12进口 $286 · 3 笔出口 $118.1K · 8 笔2025-01进口 $187 · 4 笔出口 $199.0K · 9 笔2025-02进口 $317 · 2 笔出口 $83.9K · 3 笔2025-03进口 $446 · 4 笔出口 $184.9K · 10 笔2025-04进口 $165 · 2 笔出口 $320.8K · 13 笔2025-05进口 $135 · 2 笔出口 $340.1K · 15 笔2025-06进口 $178 · 3 笔出口 $220.7K · 10 笔2025-07进口 $101 · 2 笔出口 $110.2K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $324.1K · 9 笔2025-09进口 $60 · 1 笔出口 $193.3K · 8 笔2025-10进口 $314 · 3 笔出口 $89.6K · 5 笔2025-11进口 $225 · 2 笔出口 $162.0K · 9 笔2025-12进口 $365 · 6 笔出口 $369.2K · 18 笔2026-01进口 $113 · 1 笔出口 $289.9K · 12 笔2026-02进口 $188 · 1 笔出口 $26.2K · 3 笔2026-03进口 $111 · 2 笔出口 $183.3K · 12 笔2026-04进口 $391 · 3 笔出口 $184.4K · 10 笔2026-05进口 $267 · 2 笔出口 $153.2K · 11 笔2026-06进口 $428 · 2 笔出口 $301.6K · 18 笔2026-07进口 $316 · 2 笔出口 $195.2K · 13 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172 · 3 笔出口 $100.4K · 6 笔2023-12进口 $144 · 1 笔出口 $133.3K · 6 笔2024-01进口 $132 · 2 笔出口 $193.6K · 9 笔2024-02进口 $155 · 1 笔出口 $189.3K · 4 笔2024-03进口 $322 · 3 笔出口 $211.9K · 10 笔2024-04进口 $43 · 1 笔出口 $215.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 10 笔2024-06进口 $618 · 5 笔出口 $122.2K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $350.6K · 29 笔2024-08进口 $184 · 3 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-09进口 $212 · 1 笔出口 $131.6K · 7 笔2024-10进口 $233 · 5 笔出口 $158.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 8 笔2024-12进口 $286 · 3 笔出口 $118.1K · 8 笔2025-01进口 $187 · 4 笔出口 $199.0K · 9 笔2025-02进口 $317 · 2 笔出口 $83.9K · 3 笔2025-03进口 $446 · 4 笔出口 $184.9K · 10 笔2025-04进口 $165 · 2 笔出口 $320.8K · 13 笔2025-05进口 $135 · 2 笔出口 $340.1K · 15 笔2025-06进口 $178 · 3 笔出口 $220.7K · 10 笔2025-07进口 $101 · 2 笔出口 $110.2K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $324.1K · 9 笔2025-09进口 $60 · 1 笔出口 $193.3K · 8 笔2025-10进口 $314 · 3 笔出口 $89.6K · 5 笔2025-11进口 $225 · 2 笔出口 $162.0K · 9 笔2025-12进口 $365 · 6 笔出口 $369.2K · 18 笔2026-01进口 $113 · 1 笔出口 $289.9K · 12 笔2026-02进口 $188 · 1 笔出口 $26.2K · 3 笔2026-03进口 $111 · 2 笔出口 $183.3K · 12 笔2026-04进口 $391 · 3 笔出口 $184.4K · 10 笔2026-05进口 $267 · 2 笔出口 $153.2K · 11 笔2026-06进口 $428 · 2 笔出口 $301.6K · 18 笔2026-07进口 $316 · 2 笔出口 $195.2K · 13 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0108644426
企查查编码QVN83W57EK
成立日期2019-03-12
联系地址Lô CN-2 Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAMBOO PQ
企业英文名称BAMBOO PQ MANUFACTURE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN-2 Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842466738266
邮箱info@bamboopq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
460129非竹藤编织品
530500植物纺织纤维
392690其他塑料制品
630259非棉餐桌织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度64$6.0K
中国香港14$1.0K
中国1$388
英国5$274

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国139$3.66M
日本100$1.44M
加拿大32$720.6K
瑞典23$599.4K
德国22$456.4K
英国19$359.9K
越南5$148.6K
中国19$75.0K
黎巴嫩8$54.8K
以色列3$37.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度64$6.0K印刷标签、未印刷标签
Maximco孟加拉国13$832印刷标签、机织标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港2$558印刷标签、其他半导体介质
TJX Europe英国5$274印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国71$2.57M其他木制品、其他寝具
Cainz Corporation日本98$1.43M聚乙烯袋、零售清洁粉剂
Winners Merchant International L.P.加拿大32$720.6K其他寝具、其他木家具
Birgma International SA瑞典22$581.2K其他钢铁制品、其他纺织鞋袜
Seville Classics Inc.美国19$420.6K非办公金属家具、其他纺织制品
Newton Buying Corp.美国21$408.1K其他木制品、其他木家具
Westwing GmbH德国17$385.7K其他木家具、簇绒羊毛地毯
TJX UK英国16$323.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Marshalls of MA, Inc.美国14$177.4K其他塑料制品、其他寝具
Symbol Gift Inc.中国19$75.0K植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$174
2026-07-30印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$142
2026-06-16印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$388
2026-06-06印刷标签TJX Europe英国$40
2026-05-27印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港$170
2026-05-18印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$97
2026-04-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$50
2026-04-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$41
2026-04-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$50
2026-04-08印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$104

出口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26植物纤维制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-08-09STORAGE BASKET PO NO. XXXXXXXX HBL IPLAX260 8016 SCAC CODE ITIWAMORXIAO CORPORATION美国$0
2026-07-30藤编篮筐Motobayashi Co., Ltd.日本$5.3K
2026-07-28植物纤维制品Cainz Corporation日本$1.1K
2026-07-28植物纤维制品Cainz Corporation日本$571
2026-07-28植物纤维制品Cainz Corporation日本$958
2026-07-28植物纤维制品Cainz Corporation日本$1.2K
2026-07-28植物纤维制品Cainz Corporation日本$534
2026-07-28植物纤维制品Cainz Corporation日本$2.5K
2026-07-28藤编篮筐Cainz Corporation日本$3.0K

相关企业 · 同类产品

Bamboo PQ Manufacturing & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →