STG Trading Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT STG
36
进口笔数
1
出口笔数
$1.46M
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2024-07-25
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314406089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3NE63D |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | 48/6 Đường 47, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT STG |
| 企业英文名称 | STG TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 0.06 tầng 1+2 (Lầu trệt+1), khối A thuộc chung cư cao tầng (Lavita Charm), số 58 Đường Số 1, khu nhà ở Lilama 45.1, khu phố 6, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84914699881 |
| 邮箱 | info@stgvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $688.7K |
| 中国 | 8 | $449.4K |
| 印度 | 4 | $118.1K |
| 美国 | 2 | $80.0K |
| 英国 | 2 | $79.3K |
| 马来西亚 | 2 | $19.4K |
| 新加坡 | 1 | $14.5K |
| 德国 | 5 | $8.8K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $637.2K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| LF LANSEN SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $408.1K | 阀门龙头、钢制容器(>300升) |
| Excellent Water Technology | 印度 | 4 | $118.1K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Forsta Filters Inc. | 美国 | 2 | $80.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Evergee Mühendislik Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $80.0K | 液体过滤机械、机械密封件 |
| PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $75.5K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Sinro Air-Conditioning (Fogang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.9K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $19.4K | 窗式/壁挂空调、温控处理零件 |
| Guentner (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 制冷设备零件 |
| Aobo Environmental New Energy (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他功能机器、功能机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guentner (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 制冷设备零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 液体过滤机械 | Evergee Mühendislik Ltd. Şti. | 英国 | $78.6K |
| 2026-06-05 | 工业热交换器 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-03 | 水净化机械 | Forsta Filters Inc. | 美国 | $47.8K |
| 2026-06-03 | 过滤净化器零件 | Forsta Filters Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $86.0K |
| 2026-04-02 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $86.0K |
| 2026-03-13 | 制冷设备零件 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $75.4K |
| 2025-12-15 | 钢制容器(>300升) | LF LANSEN SDN BHD | 中国 | $268.5K |
| 2025-11-18 | 钢制容器(>300升) | LF LANSEN SDN BHD | 中国 | $139.6K |
| 2025-11-04 | 非制冷空调机 | Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 制冷设备零件 | Guentner (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-25 | 制冷设备零件 | Guentner (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-25 | 制冷设备零件 | Guentner (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | $851 |