STG Trading Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT STG
30
进口笔数
1
出口笔数
$1.18M
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-07-25
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314406089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3NE63D |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | 48/6 Đường 47, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT STG |
| 企业英文名称 | STG TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 0.06 tầng 1+2 (Lầu trệt+1), khối A thuộc chung cư cao tầng (Lavita Charm), số 58 Đường Số 1, khu nhà ở Lilama 45.1, khu phố 6, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84914699881 |
| 邮箱 | info@stgvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $613.3K |
| 中国 | 7 | $445.4K |
| 印度 | 3 | $59.0K |
| 美国 | 1 | $30.5K |
| 新加坡 | 1 | $14.5K |
| 马来西亚 | 1 | $10.0K |
| 德国 | 5 | $8.8K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 英国 | 1 | $658 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 13 | $618.7K | ||
| 48f30936994103f01e45f7977d303f3f | 2 | $408.1K | ||
| Excellent Water Technology | 印度 | 3 | $59.0K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Sinro Air-Conditioning (Fogang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.9K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Forsta Filters Inc. | 美国 | 1 | $30.5K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.5K | 其他风扇、制冷设备零件 |
| Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.0K | 窗式/壁挂空调、其他制冷设备 |
| Guentner (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 制冷设备零件 |
| Aobo Environmental New Energy (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 功能机器零件 |
| Evergee Muhendislik Ltd. Sti. | 1 | $1.1K | 过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guentner (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $86.0K |
| 2026-04-02 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $86.0K |
| 2025-12-15 | 钢制容器(>300升) | LF LANSEN SDN BHD | 中国 | $268.5K |
| 2025-11-18 | 钢制容器(>300升) | LF LANSEN SDN BHD | 中国 | $139.6K |
| 2025-11-04 | 非制冷空调机 | Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-10-24 | 其他风扇 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $180 |
| 2025-10-24 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | EVERGEE MUHENDISLIK LTD STI | 德国 | $445 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | EVERGEE MUHENDISLIK LTD STI | 英国 | $658 |
| 2025-09-30 | 制冷设备零件 | Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $506 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 制冷设备零件 | GUENTNER (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-25 | 制冷设备零件 | GUENTNER (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-25 | 制冷设备零件 | GUENTNER (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $851 |