Viet Nam Handicrafts Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mỹ Nghệ Việt Nam
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$12.4K
出口金额
—
最近进口
2023-09-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101873843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA8UN0H |
| 成立日期 | 2006-02-09 |
| 联系地址 | Số 1/35/81, phố Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MỸ NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HANDICRAFTS IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/35/81, phố Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 7194323 |
| 邮箱 | vincex@vietnamonlinesales.com |
| 官网 | www.vietnamonlinesales.com |
| 传真 | 7192070 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 4 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yeal Nadiv | 瑞士 | 4 | $12.4K | 动物雕刻材料、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 动物雕刻材料 | Yeal Nadiv | 瑞士 | $12 |
| 2023-09-15 | 动物雕刻材料 | Yeal Nadiv | 瑞士 | $175 |
| 2023-09-15 | 动物雕刻材料 | YEAL NADIV | 瑞士 | $432 |
| 2023-09-15 | 动物雕刻材料 | YEAL NADIV | 瑞士 | $204 |
| 2023-09-15 | 动物雕刻材料 | Yeal Nadiv | 瑞士 | $138 |
| 2023-09-15 | 动物雕刻材料 | Yeal Nadiv | 瑞士 | $175 |
| 2023-09-15 | 动物雕刻材料 | YEAL NADIV | 瑞士 | $420 |
| 2023-08-31 | 动物雕刻材料 | YEAL NADIV | 瑞士 | $396 |
| 2023-08-31 | 动物雕刻材料 | Yeal Nadiv | 瑞士 | $90 |
| 2023-08-31 | 动物雕刻材料 | Yeal Nadiv | 瑞士 | $112 |