Sankaku Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SANKAKU VIệT NAM
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315000229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJG7JDK |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | 907/42 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANKAKU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANKAKU VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1052L Lê Đức Anh, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84947893443 |
| 邮箱 | sankaku.sg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 482050 | 纸样册 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.06M |
| 韩国 | 7 | $124.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $620.1K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $434.8K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Winlux | 韩国 | 6 | $100.9K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Daedong Inc. | 韩国 | 1 | $23.3K | 聚酯长丝织物、塑料建材 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 聚酯长丝织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-23 | 聚酯长丝织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-06-23 | 聚酯长丝织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-23 | 纱线及绳制品 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $539 |
| 2025-06-23 | 塑料建材 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-06-23 | 纸样册 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-06-23 | 非泡沫塑料片 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-06-23 | 衬背铝箔 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-04 | 塑料建材 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-06-04 | 聚酯长丝织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |