Sankaku Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SANKAKU VIệT NAM

71
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.6K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315000229
企查查编码QVNGJG7JDK
成立日期2018-04-20
联系地址907/42 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SANKAKU VIỆT NAM
企业英文名称SANKAKU VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1052L Lê Đức Anh, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84947893443
邮箱sankaku.sg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392530塑料建材
540753聚酯长丝织物
392190非泡沫塑料片
540761聚酯长丝织物
760720衬背铝箔
442199其他木制品
560900纱线及绳制品
560750合成纤维绳
482050纸样册
830242家具配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$1.06M
韩国7$124.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mi Technology Co., Ltd.中国37$620.1K塑料建材、聚酯长丝织物
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国26$434.8K氨基酸及酯类、摩托车及配件
Winlux韩国6$100.9K聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
Daedong Inc.韩国1$23.3K聚酯长丝织物、塑料建材
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国1$6.0K银首饰、轻型商用车轮胎

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-23聚酯长丝织物WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2025-06-23聚酯长丝织物WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$15.3K
2025-06-23聚酯长丝织物WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2025-06-23纱线及绳制品WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$539
2025-06-23塑料建材WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$75
2025-06-23纸样册WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$140
2025-06-23非泡沫塑料片WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$5.9K
2025-06-23衬背铝箔WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2025-06-04塑料建材WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$156
2025-06-04聚酯长丝织物WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Sankaku Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →