N.B.C.L.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他油渣饼
越南 · 在业
12
进口笔数
0
出口笔数
$702.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110214283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFXA3D4 |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Xóm Nhì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN QUẢN TRỊ VÀ DỊCH VỤ KẾ TOÁN D.O.U.B.L.E-N.G.O.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978330295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $702.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $222.2K | 碾磨大米、糙米 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 2 | $190.0K | 酿造废料、碾磨大米 |
| P.K. Agri Link Private Ltd. | 印度 | 3 | $175.0K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Bardhaman Edible Private Ltd. | 印度 | 2 | $99.8K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| TITAN LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $15.8K | 其他零售药品、其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 其他零售药品 | TITAN LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.8K |
| 2023-07-12 | 碾磨大米 | JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $38.5K |
| 2023-07-03 | 碾磨大米 | JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $38.5K |
| 2023-04-26 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $99.2K |
| 2023-04-19 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $90.8K |
| 2023-02-14 | 其他油渣饼 | P. K. AGRI LINK PRIVATE LTD | 印度 | $59.8K |
| 2023-02-14 | 其他油渣饼 | P. K. AGRI LINK PRIVATE LTD | 印度 | $59.8K |
| 2023-02-10 | 其他油渣饼 | P. K. AGRI LINK PRIVATE LTD | 印度 | $55.3K |
| 2023-01-19 | 其他油渣饼 | BARDHAMAN EDIBLE PRIVATE LTD | 印度 | $49.9K |
| 2023-01-19 | 其他油渣饼 | BARDHAMAN EDIBLE PRIVATE LTD | 印度 | $49.9K |