Nam Song Tien Survey Equipment Material & Consultant Corporation
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Vật Tư Thiết Bị Đo Đạc Nam Sông Tiền
28
进口笔数
5
出口笔数
$6.28M
进口金额
$44.1K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-03-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303302232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGE54W8 |
| 成立日期 | 2004-05-27 |
| 联系地址 | 180 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐO ĐẠC NAM SÔNG TIỀN |
| 企业英文名称 | NAM SONG TIEN SURVEY EQUIPMENT MATERIAL & CONSULTANT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 180 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 38441235 |
| 邮箱 | namsongtien@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 39974406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901520 | 测量仪器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901520 | 测量仪器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 22 | $5.65M |
| 中国 | 16 | $437.1K |
| 瑞士 | 4 | $76.2K |
| 奥地利 | 7 | $69.0K |
| 日本 | 2 | $33.3K |
| 德国 | 5 | $10.0K |
| 匈牙利 | 4 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $44.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leica Geosystems AG | 新加坡 | 23 | $6.13M | 测量仪器、测量设备零件 |
| TI Asahi Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.7K | 测量仪器、测量仪器 |
| Ti Asahi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33.3K | 测量仪器、测量设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leica Geosystems Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $44.1K | 其他塑料制品、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 测量设备零件 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 瑞士 | $935 |
| 2026-04-11 | 测量设备零件 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 奥地利 | $7.0K |
| 2026-04-11 | 测量水准仪 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-11 | 测量水准仪 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-11 | 测量水准仪 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-11 | 测量水准仪 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-11 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 新加坡 | $118.2K |
| 2026-04-11 | 测量设备零件 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-11 | 测量设备零件 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 奥地利 | $7.0K |
| 2026-04-11 | 测量设备零件 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 瑞士 | $935 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 测量水准仪 | LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2026-03-16 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $5.4K |
| 2026-03-16 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $5.4K |
| 2026-03-16 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $11.5K |
| 2024-11-30 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $6.9K |
| 2024-11-30 | 测量仪器 | LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $6.9K |