Nam Song Tien Survey Equipment Material & Consultant Corporation

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Vật Tư Thiết Bị Đo Đạc Nam Sông Tiền

28
进口笔数
5
出口笔数
$6.28M
进口金额
$44.1K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-03-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $985.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $314.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $382.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $253.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-12进口 $643.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $598.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $149.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $761.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $395.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $434.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 4 笔2026-04进口 $985.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $314.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $382.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $329.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $253.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-12进口 $643.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $598.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $149.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $761.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $395.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $434.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 4 笔2026-04进口 $985.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303302232
企查查编码QVNMGE54W8
成立日期2004-05-27
联系地址180 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ VẬT TƯ THIẾT BỊ ĐO ĐẠC NAM SÔNG TIỀN
企业英文名称NAM SONG TIEN SURVEY EQUIPMENT MATERIAL & CONSULTANT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址180 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话38441235
邮箱namsongtien@hcm.vnn.vn
传真39974406
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901520测量仪器
901530测量水准仪
901590测量设备零件
901580测量仪器
962000摄影支架

出口

HS 编码产品
901520测量仪器
901530测量水准仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡22$5.65M
中国16$437.1K
瑞士4$76.2K
奥地利7$69.0K
日本2$33.3K
德国5$10.0K
匈牙利4$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡5$44.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leica Geosystems AG新加坡23$6.13M测量仪器、测量设备零件
TI Asahi Co., Ltd.中国3$124.7K测量仪器、测量仪器
Ti Asahi Co., Ltd.日本2$33.3K测量仪器、测量设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leica Geosystems Technologies Pte. Ltd.新加坡5$44.1K其他塑料制品、测量仪器

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11测量设备零件LEICA GEOSYSTEMS AG瑞士$935
2026-04-11测量设备零件LEICA GEOSYSTEMS AG奥地利$7.0K
2026-04-11测量水准仪LEICA GEOSYSTEMS AG中国$8.1K
2026-04-11测量水准仪LEICA GEOSYSTEMS AG中国$8.1K
2026-04-11测量水准仪LEICA GEOSYSTEMS AG中国$11.0K
2026-04-11测量水准仪LEICA GEOSYSTEMS AG中国$11.0K
2026-04-11测量仪器LEICA GEOSYSTEMS AG新加坡$118.2K
2026-04-11测量设备零件LEICA GEOSYSTEMS AG德国$3.0K
2026-04-11测量设备零件LEICA GEOSYSTEMS AG奥地利$7.0K
2026-04-11测量设备零件LEICA GEOSYSTEMS AG瑞士$935

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16测量水准仪LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$8.0K
2026-03-16测量仪器LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$5.4K
2026-03-16测量仪器LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$5.4K
2026-03-16测量仪器LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$11.5K
2024-11-30测量仪器LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$6.9K
2024-11-30测量仪器LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD新加坡$6.9K

相关企业 · 同类产品

Nam Song Tien Survey Equipment Material & Consultant Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →