HTD VIET NAM TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN THươNG MạI TOàN CầU
9
进口笔数
1
出口笔数
$22.7K
进口金额
$600
出口金额
2025-12-13
最近进口
2023-09-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315059303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5XBCWT |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | 698/14 Trường Chinh, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 698/14 Trường Chinh, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909993577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $12.0K |
| 德国 | 2 | $9.6K |
| 中国 | 2 | $933 |
| 法国 | 1 | $124 |
| 马来西亚 | 1 | $57 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | 6 | $12.0K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $10.3K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 1 | $426 | 瓦楞纸箱、商业广告材料 |
| FUJI ELECTRIC CO LTD | 1 | $18 | 手动计量泵、轴承座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIO NISSIN TECHNO FOODS CO LTD | 越南 | 1 | $600 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-13 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-13 | 非轻质石油 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-13 | 其他塑料包装制品 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $13 |
| 2025-12-13 | 其他硬塑料管 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $30 |
| 2025-12-13 | 其他塑料包装制品 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $13 |
| 2025-12-13 | 手动计量泵 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $18 |
| 2025-12-13 | 塑料容器 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $200 |
| 2025-11-13 | 商业广告材料 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $2 |
| 2025-11-13 | 其他印刷品 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $8 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 其他食品制剂 | BIO NISSIN TECHNO FOODS CO LTD | 越南 | $600 |