Vina Hanyang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA HANYANG
37
进口笔数
0
出口笔数
$995.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313498256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA51HJA |
| 成立日期 | 2015-10-20 |
| 联系地址 | Số 5/219 Tổ 4A, Đường Thủ Khoa Huân, Khu Phố Hoà Lân 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA HANYANG |
| 企业英文名称 | VINA HANYANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/219 Tổ 4A, Đường Thủ Khoa Huân, Khu Phố Hoà Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901322114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $995.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $995.6K | 染料颜料、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANYANG PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $156 |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | HANYANG PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $340 |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANYANG PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 乙二醇 | HANYANG PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | HANYANG PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANYANG PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 乙二醇 | HANYANG PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-04-21 | 非黑印刷油墨 | HANYANG PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANYANG PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 染料颜料 | HANYANG PETROCHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.3K |