NHAT BAN SERVICE & TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nhật Bản
9
进口笔数
0
出口笔数
$59.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201644276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR8RH24 |
| 成立日期 | 2015-08-13 |
| 联系地址 | Thôn Áng Sơn (nhà bà Ngô Hương Thanh), Xã Thái Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT BẢN |
| 企业英文名称 | NHAT BAN SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Áng Sơn (nhà bà Ngô Hương Thanh), Xã An Khánh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $59.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUANG SHUN CO | 中国 | 6 | $50.3K | 其他功能机器、其他金属加工机床 |
| SHUANG SHUN CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $5.0K | 841932、制鞋机械 |
| SHUANG SHUN CO | 中国台湾 | 2 | $4.3K | 其他功能机器、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他功能机器 | SHUANG SHUN CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-24 | 其他功能机器 | SHUANG SHUN CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-12 | 其他金属加工机床 | SHUANG SHUN CO | 中国 | $552 |
| 2025-11-12 | 其他功能机器 | SHUANG SHUN CO | 中国 | $460 |
| 2025-11-12 | 其他功能机器 | SHUANG SHUN CO | 中国 | $440 |
| 2025-11-12 | 其他功能机器 | SHUANG SHUN CO | 中国 | $4.5K |
| 2025-06-06 | 其他功能机器 | SHUANG SHUN CO | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-06 | 其他金属加工机床 | SHUANG SHUN CO | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-06 | 其他功能机器 | SHUANG SHUN CO | 中国 | $880 |
| 2025-06-06 | 其他功能机器 | SHUANG SHUN CO | 中国 | $920 |