Vinameeting Media Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG VINAMEETING
4
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107282300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V6VGJ3 |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, lô 12 – M5 – TT6, Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VINAMEETING |
| 企业英文名称 | VINAMEETING MEDIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, NV 1-3 Lô 30, KĐT Gelexia Riverside, ngõ 885 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0943313333 |
| 邮箱 | vinameeting@gmail.com |
| 官网 | vinameeting.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Minrray Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.6K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-03-23 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-03-23 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $558 |
| 2025-12-23 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-23 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-23 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2025-12-23 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-10-15 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-10-15 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-05-16 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $200 |