28.1 Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 771 笔 · 主营 其他纺织夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 1285
7
进口笔数
771
出口笔数
$1.30M
进口金额
$36.67M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000807691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB9FY4B |
| 成立日期 | 2010-11-25 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 09, ngõ 68, đường Trần Lãm, tổ 06, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 1285 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 01, LK5, Khu nhà ở thương mại phường Trần Lãm, đường Lý Thường Kiệt, tổ 3, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84912923929 |
| 邮箱 | cocbetong1285@gmail.com |
| 传真 | 02273745222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843010 | 打桩机 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620331 | 男式毛料夹克 |
| 620341 | 男式毛料裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620431 | 女式毛料外套 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.28M |
| 印度 | 2 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 293 | $19.74M |
| 中国香港 | 114 | $4.45M |
| 英国 | 90 | $3.57M |
| 越南 | 54 | $3.03M |
| 俄罗斯 | 31 | $2.36M |
| 澳大利亚 | 58 | $1.74M |
| 荷兰 | 49 | $534.6K |
| 新西兰 | 12 | $482.2K |
| 加拿大 | 32 | $365.1K |
| 日本 | 13 | $258.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunward Intelligent (H.K.) Ltd. | 中国 | 5 | $1.28M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| AARTI DRUGS LIMITED | 印度 | 2 | $28.5K | 其他咪唑化合物、亚胺衍生物 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lever Style Ltd. | 美国 | 178 | $14.07M | 男棉裤、其他纺织衬衫 |
| TopSun Garment Ltd. | 美国 | 83 | $5.50M | 女式棉衬衫、女式夹克 |
| Oktava Ltd. | 英国 | 67 | $3.04M | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Lever Style Ltd. | 中国 | 23 | $2.52M | 男棉裤、服装零件 |
| APG & Co. Pty Ltd | 越南 | 38 | $2.34M | 女式棉衬衫、其他纺织衬衫 |
| TOPSUN GARMENT LTD | 中国香港 | 82 | $1.24M | 女式棉衬衫、男式合成纤维夹克 |
| The Mint Group Ltd. | 俄罗斯 | 20 | $1.24M | 其他纺织夹克、男式毛料夹克 |
| One World Uniforms Pty Ltd | 澳大利亚 | 38 | $529.8K | 化纤男衬衫、女式化纤裤 |
| Topsun Garment Ltd. | 荷兰 | 34 | $283.1K | 女式棉衬衫、女式夹克 |
| Oktava Ltd | 美国 | 21 | $116.6K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $219.0K |
| 2025-11-13 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $220.0K |
| 2025-11-11 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $316.0K |
| 2025-07-03 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $292.0K |
| 2025-05-24 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $229.0K |
| 2023-07-27 | 含氧氨基化合物 | AARTI DRUGS LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2023-06-05 | 其他有机化合物 | AARTI DRUGS LIMITED | 印度 | $27.2K |
出口(共 771)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织夹克 | LEVER STYLE LTD | 中国香港 | $64.9K |
| 2026-04-28 | 男式毛料裤 | LEVER STYLE LTD | 中国香港 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 男式毛料夹克 | LEVER STYLE LTD | 中国香港 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 男式毛料夹克 | LEVER STYLE LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 男式毛料夹克 | LEVER STYLE LTD | 中国香港 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 男式毛料夹克 | LEVER STYLE LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 男式毛料裤 | LEVER STYLE LTD | 中国香港 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 男式毛料裤 | LEVER STYLE LTD | 中国香港 | $21.3K |
| 2026-04-28 | 男式毛料夹克 | LEVER STYLE LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 男式毛料夹克 | LEVER STYLE LTD | 中国香港 | $552 |