28.1 Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 771 笔 · 主营 其他纺织夹克

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN 1285

7
进口笔数
771
出口笔数
$1.30M
进口金额
$36.67M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $426.9K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 41 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $275.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $434.2K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $395.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $890.5K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $314.8K · 15 笔2025-05进口 $229.0K · 1 笔出口 $1.15M · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 29 笔2025-07进口 $292.0K · 1 笔出口 $1.53M · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $512.1K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $908.6K · 21 笔2025-11进口 $536.0K · 2 笔出口 $1.01M · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 32 笔2026-01进口 $219.0K · 1 笔出口 $1.47M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $531.1K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.4K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $426.9K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 41 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $275.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $434.2K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $395.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $890.5K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $314.8K · 15 笔2025-05进口 $229.0K · 1 笔出口 $1.15M · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 29 笔2025-07进口 $292.0K · 1 笔出口 $1.53M · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $512.1K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $908.6K · 21 笔2025-11进口 $536.0K · 2 笔出口 $1.01M · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 32 笔2026-01进口 $219.0K · 1 笔出口 $1.47M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $531.1K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 21 笔

工商档案

企业注册号1000807691
企查查编码QVNVB9FY4B
成立日期2010-11-25
联系地址Số nhà 15, ngách 09, ngõ 68, đường Trần Lãm, tổ 06, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN 1285
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 01, LK5, Khu nhà ở thương mại phường Trần Lãm, đường Lý Thường Kiệt, tổ 3, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84912923929
邮箱cocbetong1285@gmail.com
传真02273745222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843010打桩机
292250含氧氨基化合物
294200其他有机化合物

出口

HS 编码产品
620339其他纺织夹克
620331男式毛料夹克
620341男式毛料裤
620349男式纺织裤
620439女式夹克
620332男童棉夹克
620342男棉裤
620469女式纺织长裤
620431女式毛料外套
610339其他纺织夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$1.28M
印度2$28.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国293$19.74M
中国香港114$4.45M
英国90$3.57M
越南54$3.03M
俄罗斯31$2.36M
澳大利亚58$1.74M
荷兰49$534.6K
新西兰12$482.2K
加拿大32$365.1K
日本13$258.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunward Intelligent (H.K.) Ltd.中国5$1.28M360度挖掘机、土方机械零件
AARTI DRUGS LIMITED印度2$28.5K其他咪唑化合物、亚胺衍生物

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lever Style Ltd.美国178$14.07M男棉裤、其他纺织衬衫
TopSun Garment Ltd.美国83$5.50M女式棉衬衫、女式夹克
Oktava Ltd.英国67$3.04M男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Lever Style Ltd.中国23$2.52M男棉裤、服装零件
APG & Co. Pty Ltd越南38$2.34M女式棉衬衫、其他纺织衬衫
TOPSUN GARMENT LTD中国香港82$1.24M女式棉衬衫、男式合成纤维夹克
The Mint Group Ltd.俄罗斯20$1.24M其他纺织夹克、男式毛料夹克
One World Uniforms Pty Ltd澳大利亚38$529.8K化纤男衬衫、女式化纤裤
Topsun Garment Ltd.荷兰34$283.1K女式棉衬衫、女式夹克
Oktava Ltd美国21$116.6K男式化纤裤、男式合成纤维夹克

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27打桩机SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD中国$219.0K
2025-11-13打桩机SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD中国$220.0K
2025-11-11打桩机SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD中国$316.0K
2025-07-03打桩机SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD中国$292.0K
2025-05-24打桩机SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD中国$229.0K
2023-07-27含氧氨基化合物AARTI DRUGS LIMITED印度$1.3K
2023-06-05其他有机化合物AARTI DRUGS LIMITED印度$27.2K

出口(共 771)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉针织夹克LEVER STYLE LTD中国香港$64.9K
2026-04-28男式毛料裤LEVER STYLE LTD中国香港$6.2K
2026-04-28男式毛料夹克LEVER STYLE LTD中国香港$6.7K
2026-04-28男式毛料夹克LEVER STYLE LTD中国香港$2.3K
2026-04-28男式毛料夹克LEVER STYLE LTD中国香港$4.0K
2026-04-28男式毛料夹克LEVER STYLE LTD中国香港$4.6K
2026-04-28男式毛料裤LEVER STYLE LTD中国香港$10.2K
2026-04-28男式毛料裤LEVER STYLE LTD中国香港$21.3K
2026-04-28男式毛料夹克LEVER STYLE LTD中国香港$4.3K
2026-04-28男式毛料夹克LEVER STYLE LTD中国香港$552

相关企业 · 同类产品

28.1 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →