Nano Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 城市垃圾灰烬
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Trại Nano
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$292.3K
出口金额
—
最近进口
2023-11-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313593083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9VDN1U |
| 成立日期 | 2015-12-29 |
| 联系地址 | 218 đường Phạm Thái Bường, Khu phố Mỹ Hưng, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI NANO |
| 企业英文名称 | NANO FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143 Đường 10, Khu phố Nam Quang 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84949802536 |
| 官网 | www.nanofarm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262110 | 城市垃圾灰烬 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $287.3K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & S Biotec GmbH | 德国 | 29 | $292.3K | 城市垃圾灰烬 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-25 | 城市垃圾灰烬 | M & S BIOTEC GMBH | 德国 | $17.8K |
| 2023-11-13 | 城市垃圾灰烬 | M & S BIOTEC GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2023-08-16 | 城市垃圾灰烬 | M & S BIOTEC GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2023-08-16 | 城市垃圾灰烬 | M & S BIOTEC GMBH | 德国 | $8.9K |
| 2023-08-05 | 城市垃圾灰烬 | M & S BIOTEC GMBH | 德国 | $5.8K |
| 2023-08-05 | 城市垃圾灰烬 | M & S BIOTEC GMBH | 德国 | $13.2K |
| 2023-07-23 | 城市垃圾灰烬 | M & S BIOTEC GMBH | 德国 | $27.5K |
| 2023-07-12 | 城市垃圾灰烬 | M & S BIOTEC GMBH | 德国 | $8.7K |
| 2023-07-12 | 城市垃圾灰烬 | M & S BIOTEC GMBH | 德国 | $8.9K |
| 2023-07-10 | 城市垃圾灰烬 | M & S BIOTEC GMBH | 德国 | $11.4K |