Hoang Tam Japanese Cuisine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ẩM THựC NHậT BảN HOàNG TâM
9
进口笔数
0
出口笔数
$687.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316929359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5EG39U |
| 成立日期 | 2021-07-06 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ẨM THỰC NHẬT BẢN HOÀNG TÂM |
| 企业英文名称 | HOANG TAM JAPANESE - CUISINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842862586483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160417 | 加工鳗鱼 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $452.0K |
| 中国 | 4 | $235.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokorei Co., Ltd. | 日本 | 4 | $627.7K | 冻沙丁鱼及类似鱼、冻扇贝 |
| Yokorei Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 冻墨鱼鱿鱼、加工鳗鱼 |
| Itoham Yonekyu Holdings Inc. | 日本 | 1 | $4.6K | 冻去骨牛肉、牛羊脂肪 |
| Weihai Pinniu Barbecue Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 非电动固体燃料器具、钢铁制非电器零件 |
| Daisho Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $180 | 发酵饮料、醋代用品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | DAISHO TRADING CO LTD | 日本 | $90 |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼片 | DAISHO TRADING CO LTD | 日本 | $90 |
| 2026-04-13 | 冷冻鱼片 | YOKOREI CO LTD | 日本 | $66.6K |
| 2026-04-13 | 冷冻鱼片 | YOKOREI CO LTD | 日本 | $58.6K |
| 2026-04-13 | 冷冻鱼片 | YOKOREI CO LTD | 日本 | $58.6K |
| 2026-04-13 | 冷冻鱼片 | YOKOREI CO LTD | 日本 | $66.6K |
| 2026-04-09 | 加工鳗鱼 | YOKOREI CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-04-09 | 加工鳗鱼 | YOKOREI CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-04-09 | 加工鳗鱼 | YOKOREI CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-09 | 加工鳗鱼 | YOKOREI CO LTD | 中国 | $38.2K |