Dong Il Embroider Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 帽子配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thêu Dong Il
39
进口笔数
39
出口笔数
$135.8K
进口金额
$641.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312398989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T204RF |
| 成立日期 | 2013-08-02 |
| 联系地址 | 127/1 Đường TA 17A, Khu Phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÊU DONG IL |
| 企业英文名称 | DONG IL EMBROIDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/1 Đường TA 17A, Khu Phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837173291 |
| 邮箱 | kimhoap@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551349 | 印花化纤棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650700 | 帽子配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $135.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $641.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 39 | $135.8K | 针织头饰、帽子配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 39 | $641.9K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印花化纤棉布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 印花化纤棉布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 印花化纤棉布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-02-13 | 印花化纤棉布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 印花化纤棉布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-23 | 印花化纤棉布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-26 | 印花化纤棉布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-10-22 | 印花化纤棉布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-23 | 印花化纤棉布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-22 | 印花化纤棉布 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.9K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $646 |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $399 |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $796 |