Infinity Beverage Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INFINITY BEVERAGE
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316697651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMJ3Y31 |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | 178 Cách Mạng Tháng 8, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INFINITY BEVERAGE |
| 企业英文名称 | INFINITY BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Toà nhà VietOffice, 14 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | 02822220666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $17.7K |
| 新西兰 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 2 | $708 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Commodore Wine & Spirits Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Axxel Marketing (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $632 | 玩具模型、塑料容器 |
| 1427ca72ce21659b51f63e4e3e9e50ad | 1 | $76 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 非瓦楞折叠盒 | AXXEL MARKETING (SHENZHEN) TRADING LTD | 中国 | $632 |
| 2023-02-21 | 其他录音设备 | TWE | 中国 | $76 |
| 2023-02-17 | 2升以下静止葡萄酒 | COMMODORE WINE & SPIRITS PTE. LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-02-17 | 2升以下静止葡萄酒 | COMMODORE WINE & SPIRITS PTE. LTD | 澳大利亚 | $630 |
| 2023-02-17 | 2升以下静止葡萄酒 | COMMODORE WINE & SPIRITS PTE. LTD | 澳大利亚 | $615 |
| 2023-02-17 | 2升以下静止葡萄酒 | COMMODORE WINE & SPIRITS PTE. LTD | 澳大利亚 | $630 |
| 2023-02-17 | 汽酒 | COMMODORE WINE & SPIRITS PTE. LTD | 澳大利亚 | $378 |
| 2023-02-17 | 2升以下静止葡萄酒 | COMMODORE WINE & SPIRITS PTE. LTD | 澳大利亚 | $615 |
| 2023-02-17 | 2升以下静止葡萄酒 | COMMODORE WINE & SPIRITS PTE. LTD | 澳大利亚 | $630 |
| 2023-02-17 | 2升以下静止葡萄酒 | COMMODORE WINE & SPIRITS PTE. LTD | 澳大利亚 | $1.2K |