Phuc Lam Construction & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THươNG MạI Và XâY DựNG THàNH CôNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109817495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEJ44F8 |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Số 97 tổ 23, ngõ 189 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 Ngõ 189/82 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84393120936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xingying Environmental Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 钢铁软管、镀锌钢丝 |
| Hebei Huahaiyuan Wire Mesh Project Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他钢铁制品、镀锌钢丝网 |
| Hebei Wennian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $465 | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他钢铁结构体 | HEBEI WENNIAN TRADING CO LTD | 中国 | $465 |
| 2025-11-12 | 钢绞线缆 | HEBEI HUAHAIYUAN WIRE MESH PROJECT CO LTD | 中国 | $572 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | HEBEI HUAHAIYUAN WIRE MESH PROJECT CO LTD | 中国 | $752 |
| 2025-11-12 | 钢绞线缆 | HEBEI HUAHAIYUAN WIRE MESH PROJECT CO LTD | 中国 | $369 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | HEBEI HUAHAIYUAN WIRE MESH PROJECT CO LTD | 中国 | $586 |
| 2025-11-12 | 涂层钢丝制品 | HEBEI HUAHAIYUAN WIRE MESH PROJECT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-02 | 钢铁软管 | SHANDONG XINGYING ENVIRONMENTAL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-08-01 | 钢铁软管 | SHANDONG XINGYING ENVIRONMENTAL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |