Southern Petrochemical Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HóA DầU MIềN NAM
17
进口笔数
3
出口笔数
$2.58M
进口金额
$42.6K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2025-08-26
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312318292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC04TPF2 |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | 71 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA DẦU MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN PETROCHEMICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 71 Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902981567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 5 | $1.02M |
| 新西兰 | 8 | $993.0K |
| 伊朗 | 3 | $364.9K |
| 阿联酋 | 1 | $203.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $42.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Building & Construction Materials Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 4 | $647.2K | 石油沥青、其他煤焦油 |
| TRIA IC VE DIS TICARET LOJISTIK INSAAT KIMYA SANAYI TIC. LTD. CO. | 伊朗 | 3 | $364.9K | 石油沥青 |
| Nuroil Trading FZE | 阿联酋 | 1 | $216.3K | 石油沥青、尿素肥料 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 阿曼 | 1 | $216.1K | 石油沥青 |
| Leoti Trading LLC | 阿曼 | 1 | $208.3K | 石油沥青 |
| Hive Smart Trade Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $205.0K | 石油沥青 |
| Ferndale Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $203.8K | 石油沥青、含油石蜡 |
| Canillo Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $192.9K | 非轻质石油、沥青制品 |
| Rsfr Trading L.L.C. | 阿曼 | 1 | $169.8K | 石油沥青 |
| Estanica Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $91.8K | 石油沥青、沥青制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meanchey Bitumen Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $42.6K | 石油沥青、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 石油沥青 | FERNDALE TRADING FZCO | 阿联酋 | $203.8K |
| 2025-12-30 | 石油沥青 | NUROIL TRADING FZE | 阿曼 | $216.3K |
| 2025-10-14 | 石油沥青 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 阿曼 | $216.1K |
| 2025-08-25 | 石油沥青 | LEOTI TRADING L L C | 阿曼 | $208.3K |
| 2025-07-28 | 石油沥青 | HIVE SMART TRADE SDN BHD | 阿曼 | $205.0K |
| 2025-02-20 | 石油沥青 | RSFR TRADING L L C | 阿曼 | $169.8K |
| 2024-12-30 | 石油沥青 | MCM GROUP CO SRL | 新西兰 | $37.9K |
| 2024-10-25 | 石油沥青 | CANILLO TRADING L.L.C | 新西兰 | $192.9K |
| 2024-06-07 | 石油沥青 | ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC | 新西兰 | $26.5K |
| 2024-01-29 | 石油沥青 | ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC | 新西兰 | $197.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 石油沥青 | MEANCHEY BITUMEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.7K |
| 2025-08-22 | 石油沥青 | MEANCHEY BITUMEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2025-08-21 | 石油沥青 | MEANCHEY BITUMEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.7K |