Southern Petrochemical Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 石油沥青

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HóA DầU MIềN NAM

17
进口笔数
3
出口笔数
$2.58M
进口金额
$42.6K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2025-08-26
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $403.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $217.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $403.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $192.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $205.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.3K · 1 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $216.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $203.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $217.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $403.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $192.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $205.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.3K · 1 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $216.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $203.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312318292
企查查编码QVNC04TPF2
成立日期2013-06-10
联系地址71 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA DẦU MIỀN NAM
企业英文名称SOUTHERN PETROCHEMICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址71 Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84902981567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271320石油沥青

出口

HS 编码产品
271320石油沥青

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿曼5$1.02M
新西兰8$993.0K
伊朗3$364.9K
阿联酋1$203.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$42.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACE Building & Construction Materials Trading Co., Ltd.阿联酋4$647.2K石油沥青、其他煤焦油
TRIA IC VE DIS TICARET LOJISTIK INSAAT KIMYA SANAYI TIC. LTD. CO.伊朗3$364.9K石油沥青
Nuroil Trading FZE阿联酋1$216.3K石油沥青、尿素肥料
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.阿曼1$216.1K石油沥青
Leoti Trading LLC阿曼1$208.3K石油沥青
Hive Smart Trade Sdn. Bhd.马来西亚1$205.0K石油沥青
Ferndale Trading FZCO阿联酋1$203.8K石油沥青、含油石蜡
Canillo Trading LLC阿联酋1$192.9K非轻质石油、沥青制品
Rsfr Trading L.L.C.阿曼1$169.8K石油沥青
Estanica Trading Llc阿联酋1$91.8K石油沥青、沥青制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meanchey Bitumen Trading Co., Ltd.柬埔寨3$42.6K石油沥青、天然沥青

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21石油沥青FERNDALE TRADING FZCO阿联酋$203.8K
2025-12-30石油沥青NUROIL TRADING FZE阿曼$216.3K
2025-10-14石油沥青TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC阿曼$216.1K
2025-08-25石油沥青LEOTI TRADING L L C阿曼$208.3K
2025-07-28石油沥青HIVE SMART TRADE SDN BHD阿曼$205.0K
2025-02-20石油沥青RSFR TRADING L L C阿曼$169.8K
2024-12-30石油沥青MCM GROUP CO SRL新西兰$37.9K
2024-10-25石油沥青CANILLO TRADING L.L.C新西兰$192.9K
2024-06-07石油沥青ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC新西兰$26.5K
2024-01-29石油沥青ACE BUILDING & CONSTRUCTION MATERIALS TRADING CO LLC新西兰$197.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26石油沥青MEANCHEY BITUMEN TRADING CO LTD柬埔寨$10.7K
2025-08-22石油沥青MEANCHEY BITUMEN TRADING CO LTD柬埔寨$21.3K
2025-08-21石油沥青MEANCHEY BITUMEN TRADING CO LTD柬埔寨$10.7K

相关企业 · 同类产品

Southern Petrochemical Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →