DHA Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 乙酸及盐类
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DHA
73
进口笔数
0
出口笔数
$3.39M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201994168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHX4B7A |
| 成立日期 | 2019-12-03 |
| 联系地址 | Thôn Bạch Mai (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Hà), Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DHA |
| 企业英文名称 | DHA TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bạch Mai (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Hà), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.15M |
| 印度 | 34 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.14M | 乙酸及盐类、磷酸钾 |
| Lakshita Chemicals | 印度 | 27 | $1.07M | 乙酸及盐类、硫酸镁 |
| Mamta Chemicals | 印度 | 5 | $168.8K | 乙酸及盐类 |
| Danyang Rapid Aid Hot & Cold Therapy Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 卫生用品、其他化学制剂 |
| Prakash Enterprises | 印度 | 2 | $12 | 其他塑料制品、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-07 | 乙酸及盐类 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2024-01-07 | 乙酸及盐类 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2023-12-22 | 乙酸及盐类 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2023-12-22 | 乙酸及盐类 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2023-12-12 | 乙酸及盐类 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $78.4K |
| 2023-12-08 | 卫生用品 | DANYANG RAPID AID HOT & COLD THERAPY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-12-07 | 乙酸及盐类 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2023-11-30 | 乙酸及盐类 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $94.4K |
| 2023-11-23 | 乙酸及盐类 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $95.7K |
| 2023-11-20 | 乙酸及盐类 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $51.1K |