Minh Vy Electronic Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Tử MINH VY

251
进口笔数
135
出口笔数
$701.8K
进口金额
$571.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.8K · 5 笔出口 $965 · 2 笔2024-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $577 · 1 笔2024-03进口 $13.7K · 5 笔出口 $524 · 1 笔2024-04进口 $17.6K · 7 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $6.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.9K · 8 笔出口 $34.8K · 5 笔2024-10进口 $32.2K · 7 笔出口 $158.5K · 18 笔2024-11进口 $61.7K · 7 笔出口 $66.8K · 15 笔2024-12进口 $16.5K · 6 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-01进口 $14.4K · 4 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-02进口 $11.1K · 6 笔出口 $51.2K · 10 笔2025-03进口 $16.2K · 6 笔出口 $3.4K · 8 笔2025-04进口 $15.3K · 7 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-05进口 $13.7K · 7 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-06进口 $8.3K · 7 笔出口 $3.5K · 7 笔2025-07进口 $7.1K · 6 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-08进口 $14.3K · 8 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-09进口 $10.5K · 10 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-10进口 $19.5K · 9 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-11进口 $31.7K · 8 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-12进口 $51.3K · 15 笔出口 $104.4K · 10 笔2026-01进口 $22.1K · 10 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-02进口 $15.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 9 笔出口 $1.2K · 6 笔2026-04进口 $74.1K · 10 笔出口 $1.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.8K · 5 笔出口 $965 · 2 笔2024-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $577 · 1 笔2024-03进口 $13.7K · 5 笔出口 $524 · 1 笔2024-04进口 $17.6K · 7 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $6.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.9K · 8 笔出口 $34.8K · 5 笔2024-10进口 $32.2K · 7 笔出口 $158.5K · 18 笔2024-11进口 $61.7K · 7 笔出口 $66.8K · 15 笔2024-12进口 $16.5K · 6 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-01进口 $14.4K · 4 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-02进口 $11.1K · 6 笔出口 $51.2K · 10 笔2025-03进口 $16.2K · 6 笔出口 $3.4K · 8 笔2025-04进口 $15.3K · 7 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-05进口 $13.7K · 7 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-06进口 $8.3K · 7 笔出口 $3.5K · 7 笔2025-07进口 $7.1K · 6 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-08进口 $14.3K · 8 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-09进口 $10.5K · 10 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-10进口 $19.5K · 9 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-11进口 $31.7K · 8 笔出口 $41.9K · 5 笔2025-12进口 $51.3K · 15 笔出口 $104.4K · 10 笔2026-01进口 $22.1K · 10 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-02进口 $15.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.0K · 9 笔出口 $1.2K · 6 笔2026-04进口 $74.1K · 10 笔出口 $1.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603880060
企查查编码QVNJ5TNE5E
成立日期2022-08-02
联系地址108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ MINH VY
企业英文名称MINH VY ELECTRONIC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84965545459
邮箱tuanthanh1512@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
853890电器装置零件
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
8536101000伏以下保险丝
391910自粘塑料卷
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
853890电器装置零件
391739其他塑料管材
391740塑料管件
820320钳子镊子
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国190$227.3K
德国177$114.6K
中国195$109.5K
美国79$33.0K
中国台湾136$30.0K
罗马尼亚27$23.6K
法国78$19.9K
挪威3$19.1K
新加坡12$14.2K
印度102$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$570.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RS Components Pte. Ltd.新加坡234$678.4K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
Fabufacture Ltd.英国1$10.4K自粘塑料片、金属办公设备
RS Americas, Inc.美国3$4.4K其他电路开关装置、其他电气开关
FS TECH PTE. LTD.新加坡5$3.8K通信设备、通信设备零件
Gold Lite Pte. Ltd.新加坡2$1.8K第90章仪器零件、超声波扫描仪
Digi-Key Electronics美国1$1.3K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
RS Americas, Inc.新加坡1$610绝缘电线、其他电气开关
38be682398344bbc2dfa16438f7690d21$544
Raptor Supplies Pte. Ltd.新加坡1$202其他电气开关、塑料管
RS Components俄罗斯1$1991000伏以下插头插座、其他电气开关

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南48$286.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南52$230.6K玩具模型、塑料包装箱
Texon Vietnam Co., Ltd.越南18$46.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.新加坡5$4.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Novotech Co., Ltd.越南3$1.4K其他塑料制品、金属永磁体
Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南4$1.2K丙醇和异丙醇、其他钢铁制品
Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2681kg以下胶粘剂
Texon Semiconductor Technologies Co., Ltd.1$153螺纹螺母
Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd.越南2$77其他塑料制品、其他钢铁制品
Adcel Vietnam Co., Ltd.越南1$32自粘塑料片、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2925-70克非织造布RS COMPONENTS PTE LTD荷兰$561
2026-04-2925-70克非织造布RS COMPONENTS PTE LTD荷兰$561
2026-04-28不可调扳手RS COMPONENTS PTE LTD德国$149
2026-04-28其他塑料制品RS COMPONENTS PTE LTD德国$3.9K
2026-04-28其他玻璃纤维RS COMPONENTS PTE LTD西班牙$39
2026-04-28钳子镊子RS COMPONENTS PTE LTD法国$19
2026-04-28手工工具套装RS COMPONENTS PTE LTD英国$734
2026-04-28手动螺丝刀RS COMPONENTS PTE LTD中国台湾$29
2026-04-28其他玻璃纤维RS COMPONENTS PTE LTD西班牙$39
2026-04-28螺纹螺母RS COMPONENTS PTE LTD英国$3

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金属永磁体LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-24金属永磁体LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$218
2026-04-24金属永磁体LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-24金属永磁体LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$218
2026-04-22金属永磁体CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$218
2026-04-22金属永磁体CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$172
2026-03-18其他纺织制品LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$36
2026-03-18高压继电器LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$53
2026-03-16其他电路开关装置CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$91
2026-03-16高压继电器CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM越南$53

相关企业 · 同类产品

Minh Vy Electronic Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →