THANH TUAN CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Tuấn
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$13.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100903118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE0RBKP |
| 成立日期 | 1999-05-22 |
| 联系地址 | Số 4 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH TUẤN |
| 企业英文名称 | THANH TUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842438240667 |
| 邮箱 | thanhtuan.co@fpt.vn |
| 传真 | 9345011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $12.1K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAYUGA CORP ORATION | 美国 | 2 | $9.2K | 其他铜制品、其他硫化橡胶制品 |
| CAYUGA CORP | 美国 | 1 | $2.9K | 未锻造青铜、其他硫化橡胶制品 |
| CLINICA DE RAYO X Y ULTRASONIDOS DOCTOR FRANCISCO CASTANEDA SANCHEZ | 越南 | 1 | $1.3K | 未曝光X射线胶片 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他硫化橡胶制品 | CAYUGA CORP | 美国 | $2.9K |
| 2024-05-25 | 其他硫化橡胶制品 | CAYUGA CORP ORATION | 美国 | $4.6K |
| 2023-08-18 | 未曝光X光片 | CLINICA DE RAYO X Y ULTRASONIDOS DOCTOR FRANCISCO CASTANEDA SANCHEZ | 越南 | $264 |
| 2023-08-18 | 未曝光X射线胶片 | CLINICA DE RAYO X Y ULTRASONIDOS DOCTOR FRANCISCO CASTANEDA SANCHEZ | 越南 | $545 |
| 2023-08-18 | 未曝光X光片 | CLINICA DE RAYO X Y ULTRASONIDOS DOCTOR FRANCISCO CASTANEDA SANCHEZ | 越南 | $501 |
| 2023-05-22 | 其他硫化橡胶制品 | CAYUGA CORP ORATION | 美国 | $4.6K |