VHH Production & Trading International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Quốc Tế Vhh
97
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107280543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8RPGS7 |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | Số 51B, ngõ 38, tổ dân phố 2, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VHH |
| 企业英文名称 | VHH PRODUCTION AND TRADING INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51B, ngõ 38, tổ dân phố 2, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84989859643 |
| 邮箱 | vhhvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 60 | $894.9K |
| 中国 | 37 | $467.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSC | 韩国 | 52 | $788.3K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $202.3K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| L Beste Gat Ltd. | 韩国 | 6 | $78.5K | 水泥添加剂、非离子表面活性剂 |
| Dongke Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.4K | 低油石蜡、聚乙二醇蜡 |
| Far East Jiankai Technology Ltd. | 中国 | 3 | $51.5K | 水泥添加剂、葡萄糖酸化合物 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.3K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| DKU GROUP CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $41.5K | 低油石蜡、聚乙二醇蜡 |
| Junaus Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.7K | 人造蜡、水泥添加剂 |
| Hebei Feicheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 水泥添加剂 |
| TSC | 美国 | 2 | $28.1K | 贵金属首饰、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $19.3K |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $19.3K |
| 2026-04-13 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $1 |
| 2026-04-13 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $1 |
| 2026-04-06 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-19 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $14.7K |
| 2026-03-19 | 水泥添加剂 | TSC | 韩国 | $13.9K |