Caobang Tobacco Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thuốc Lá Cao Bằng
3
进口笔数
40
出口笔数
$41.0K
进口金额
$5.16M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-11
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800651833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56F9BDY |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | Tổ 12, Phường Đề Thám, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CAO VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ Hà Hoàng, Phường Thục Phán, Cao Bằng |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu hàng hóa Công ty kinh doanh. 12009 - Sản xuất thuốc hút khác 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0710 - Khai thác quặng sắt 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903707869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731420 | 焊接钢网 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240220 | 香烟 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240110 | 未加工烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $41.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 9 | $4.30M |
| 越南 | 9 | $850.6K |
| 阿联酋 | 3 | $29 |
| 印度尼西亚 | 10 | $14 |
| 希腊 | 2 | $11 |
| 美国 | 1 | $4 |
| 新加坡 | 3 | $3 |
| 意大利 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongming Integrated Housing Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 非木预制建筑、钢构模块建筑 |
| Hebei Aofu Wiremesh Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他钢平板轧材、不锈钢机织布 |
| Henan Yixing Lifting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 电动滑轮提升机、其他连续输送机 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTS TRADING INC LTD | 中国香港 | 7 | $4.05M | 去梗烟草 |
| OTS Trading Inc., Ltd. | 越南 | 2 | $338.6K | 去梗烟草 |
| TTECHGROUP International Ltd. | 中国 | 1 | $229.7K | 香烟、印刷标签 |
| TTECHGROUP International Ltd. | 越南 | 1 | $229.7K | 香烟、再造烟草 |
| SATA Corp. Oration Ltd. | 越南 | 3 | $57.0K | 烟草废料 |
| BMJ Industries FZ LLC | 阿联酋 | 3 | $29 | 去梗烟草、烟草废料 |
| PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | 9 | $13 | 香烟、去梗烟草 |
| ZAFIRIS NAXIADES-TOBACCO IN LEAVES-S.A | 希腊 | 2 | $11 | 去梗烟草、烟草废料 |
| Ysq International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3 | 香烟、卷烟纸卷 |
| ALCOTRAINDO Batam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2 | 香烟、代用烟草雪茄 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 非木预制建筑 | ZHONGMING INTEGRATED HOUSING TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-12-09 | 焊接钢网 | HEBEI AOFU WIREMESH MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-04-11 | 其他连续输送机 | HENAN YIXING LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-11 | 其他连续输送机 | HENAN YIXING LIFTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $892 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 去梗烟草 | PT MANGLI DJAYA RAYA | — | $2 |
| 2026-02-12 | 去梗烟草 | ASTRA INDUSTRIES FZ LLC | — | $10 |
| 2025-12-11 | 去梗烟草 | OTS TRADING INC LTD | 中国香港 | $1.05M |
| 2025-11-14 | 去梗烟草 | OTS TRADING INC LTD | 中国香港 | $524.7K |
| 2025-11-14 | 去梗烟草 | GOLDEN LEAF TOBACCO CO | 美国 | $4 |
| 2025-10-29 | 去梗烟草 | PT ALCOTRAINDO BATAM | 印度尼西亚 | $5 |
| 2025-10-27 | 去梗烟草 | OTS TRADING INC LTD | 中国香港 | $1.05M |
| 2025-10-24 | 去梗烟草 | Edexa S.R.L. Societa Unipersonale | 意大利 | $2 |
| 2025-10-20 | 去梗烟草 | OTS TRADING INC LTD | 中国香港 | $524.7K |
| 2025-10-17 | 去梗烟草 | BMJ INDUSTRIES FZ LLC (PRIMARY DIVISION) | 阿联酋 | $4 |