Nam Ha Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 甾体激素

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà

205
进口笔数
21
出口笔数
$14.63M
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-21
最近出口
44
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $479.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.15M · 9 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-02进口 $195.1K · 2 笔出口 $119.7K · 1 笔2024-03进口 $189.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $203.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $736 · 2 笔出口 $93.6K · 2 笔2024-09进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $578.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.58M · 9 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $332.8K · 3 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-02进口 $109.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.4K · 4 笔出口 $137.1K · 2 笔2025-05进口 $1.60M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.8K · 3 笔出口 $73.7K · 1 笔2025-09进口 $195.4K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-10进口 $114.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.3K · 2 笔出口 $158.6K · 2 笔2025-12进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $888.9K · 6 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-03进口 $71.8K · 8 笔出口 $96.0K · 1 笔2026-04进口 $1.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $166.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $47.9K · 1 笔2026-07进口 $373.2K · 4 笔出口 $80.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $479.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.15M · 9 笔出口 $57.3K · 2 笔2024-02进口 $195.1K · 2 笔出口 $119.7K · 1 笔2024-03进口 $189.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $203.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $736 · 2 笔出口 $93.6K · 2 笔2024-09进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $578.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.58M · 9 笔出口 $57.8K · 1 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $332.8K · 3 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-02进口 $109.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.4K · 4 笔出口 $137.1K · 2 笔2025-05进口 $1.60M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.8K · 3 笔出口 $73.7K · 1 笔2025-09进口 $195.4K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-10进口 $114.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.3K · 2 笔出口 $158.6K · 2 笔2025-12进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $888.9K · 6 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-03进口 $71.8K · 8 笔出口 $96.0K · 1 笔2026-04进口 $1.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $166.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $7.6K · 1 笔出口 $47.9K · 1 笔2026-07进口 $373.2K · 4 笔出口 $80.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0600206147
企查查编码QVN0K10X4S
成立日期2000-08-28
联系地址Số 415 đường Hàn Thuyên, Phường Vị Xuyên, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
企业英文名称NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 415 đường Hàn Thuyên, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842283649408
邮箱info@namhaharma.com
传真+842283644650
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本520亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293723甾体激素
294190其他抗生素
291719其他无环多元羧酸
293399其他杂环化合物
300490其他零售药品
290920环醚衍生物
293329其他咪唑化合物
293339其他杂环化合物
293729其他甾体激素
961610化妆喷雾器

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300439激素抗生素药品
300450维生素药品
300420抗生素药品
293329其他咪唑化合物
293399其他杂环化合物
401410硫化橡胶避孕套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国166$13.46M
印度27$820.0K
西班牙2$231.3K
荷兰4$108.8K
比利时1$4.6K
日本1$2.4K
匈牙利1$2.1K
马来西亚2$1.9K
法国1$178
意大利1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$746.1K
缅甸1$31.9K
印度1$8.3K
柬埔寨1$8.0K
新加坡1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国88$11.39M其他抗生素、其他杂环化合物
MICRO LABS LIMITED印度12$784.3K其他零售药品、抗生素药品
Chongqing Xinjitai Pharmaceutical Sprayer & Pump Co., Ltd.中国7$545.6K化妆喷雾器、非农用喷雾器具
ACT Activites Chimiques et Therapeutiques Laboratoires S.A.R.L.越南7$342.2K鸦片生物碱、其他零售药品
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国27$327.3K甾体激素、甾体激素
Hubei Hongyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$206.0K其他咪唑化合物、其他无环醛
Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd.中国3$168.2K其他有机硫化合物、其他氨基酸
KHS Synchemica Corp中国3$158.8K其他抗生素、其他杂环化合物
Linaria Chemicals (Thailand) Ltd.泰国3$39.9K红霉素类抗生素、环酰胺衍生物
Shenzhen Yuanzhao Import & Export Co., Ltd.中国5$8.1K家具配件、非木制家具件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modern Choice Experts Co., Ltd.越南6$507.9K其他零售药品、激素抗生素药品
Maesot Grand Premium Ltd. Partnership越南4$199.7K维生素药品、其他零售药品
Modern Choice Experts Co., Ltd.缅甸3$188.3K其他零售药品、化学避孕药
KW Business新加坡3$83.6K维生素药品、其他零售药品
Star Dynasty Group Co., Ltd.缅甸1$31.9K其他零售药品
KW Business越南1$21.9K维生素药品、其他零售药品
K.A. Malle Pharmaceuticals Ltd.越南1$11.3K其他杂环化合物
OCEANIC PHARMACHEM PRIVATE LIMITED印度1$8.3K环酰胺衍生物、其他磺胺类
DKSH (Cambodia) Ltd.柬埔寨1$8.0K其他零售药品、零售杀虫剂
DKSH (Cambodia) Ltd.越南1$5.3K零售杀虫剂、甘油

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他抗生素Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国$150.8K
2026-07-27其他抗生素Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国$150.8K
2026-07-22其他咪唑化合物Hubei Hongyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国$42.0K
2026-07-09甾体激素Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国$29.7K
2026-06-11甾体激素Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国$7.6K
2026-05-28环醚衍生物Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国$11.0K
2026-05-25亚胺衍生物Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国$5.8K
2026-05-25其他咪唑化合物Rudolf Lietz, Inc.印度$1.2K
2026-05-12甾体激素Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国$74.0K
2026-05-12甾体激素Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.中国$19.0K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21激素抗生素药品KW Business—$12.0K
2026-07-21其他零售药品KW Business—$12.4K
2026-07-21维生素药品KW Business—$11.9K
2026-07-13激素抗生素药品Modern Choice Experts Co., Ltd.—$44.4K
2026-06-12激素抗生素药品Modern Choice Experts Co., Ltd.—$47.9K
2026-03-26激素抗生素药品Modern Choice Experts Co., Ltd.—$96.0K
2026-02-09其他零售药品KW Business—$12.4K
2026-02-09维生素药品KW Business—$11.9K
2026-02-09激素抗生素药品KW Business—$17.4K
2025-11-24激素抗生素药品Maesot Grand Premium Ltd. Partnership越南$22.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Ha Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →