Hoa Ju Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA JU
16
进口笔数
0
出口笔数
$787.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300972722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9P1MA6 |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Số 212 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA JU |
| 企业英文名称 | HOA JU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 212 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84964606584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $787.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inyoung Hongsam | 韩国 | 15 | $680.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| INYOUNG HONGSAM | 1 | $107.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | INYOUNG HONGSAM | 韩国 | $53.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | INYOUNG HONGSAM | 韩国 | $53.6K |
| 2025-12-03 | 其他食品制剂 | INYOUNG HONGSAM | 韩国 | $47.7K |
| 2025-11-04 | 其他非酒精饮料 | INYOUNG HONGSAM | 韩国 | $4.6K |
| 2025-11-04 | 其他加工水果 | Inyoung Hongsam | 韩国 | $35.5K |
| 2025-06-26 | 其他食品制剂 | INYOUNG HONGSAM | 韩国 | $50.6K |
| 2025-05-08 | 其他非酒精饮料 | Inyoung Hongsam | 韩国 | $3.1K |
| 2025-05-08 | 其他加工水果 | Inyoung Hongsam | 韩国 | $35.5K |
| 2025-02-22 | 其他食品制剂 | INYOUNG HONGSAM | 韩国 | $50.6K |
| 2024-11-29 | 其他非酒精饮料 | Inyoung Hongsam | 韩国 | $3.9K |