Binh Dinh International Transport Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Bình Định

2
进口笔数
82
出口笔数
$4.0K
进口金额
$454.8K
出口金额
2024-05-25
最近进口
2024-06-11
最近出口
2
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.0K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 7 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 7 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310637399
企查查编码QVNU56SD7S
成立日期2011-02-21
联系地址Phòng 401, Lầu 4, Số 49 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ BÌNH ĐỊNH
企业英文名称BINH DINH INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 401, Lầu 4, Số 49 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0933685577
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
611490其他纺织服装

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
160420鱼肉制品
600623彩色棉针织布
600622染色棉针织布
610910棉针织T恤及背心
640199防水鞋
848079非注塑模具
110814木薯淀粉
190230制备面食
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$3.9K
泰国1$88

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$143.7K
菲律宾3$50.2K
美国5$46.8K
中国台湾24$37.3K
澳大利亚7$35.1K
中国香港7$35.0K
马来西亚3$29.4K
泰国1$14.0K
比利时4$12.7K
斯里兰卡3$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Customade Costume & Merchandise新加坡1$3.9K其他人纤针织服装、其他纺织服装
A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国1$88聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e99c8bc1f040eb43b86ad4c390990edc3$50.2K
Sri E Flora Garments印度3$50.1K染色棉针织布
SHOWCASE TEXTILES INC美国2$43.2K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
SMA Enterprises印度3$36.7K弹性针织布、染色合成针织布
YEUNG YEE MARINE CO LTD中国香港7$35.0K鱼杂及部位、碾磨大米
Master Sofa Industries Sdn. Bhd.马来西亚3$29.4K热带木胶合板、汽车座椅零件
EG WOOD CO中国台湾17$20.9K藤柳家具
Jai Sai Ganesh Trading印度2$20.7K女式针织衬衫、男式合成纤维裤
MEYEGA比利时4$12.7K防水鞋、棉针织T恤及背心
Planters Plus澳大利亚2$8.7K其他水泥制品、其他陶瓷装饰品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-25其他纺织服装CUSTOMADE COSTUME & MERCHANDISE新加坡$3.9K
2023-06-27聚丙烯塑料A J PLAST PUBLIC CO LTD泰国$88

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-11电动机及零件HANARO TRADING SARLU CO几内亚$900
2024-06-07藤柳家具EG WOOD CO中国台湾$900
2024-06-07藤柳家具EG WOOD CO中国台湾$120
2024-06-07藤柳家具EG WOOD CO中国台湾$120
2024-06-07藤柳家具EG WOOD CO中国台湾$75
2024-06-07藤柳家具EG WOOD CO中国台湾$420
2024-06-06棉针织T恤及背心SHOWCASE TEXTILES INC美国$23.5K
2024-05-21棉针织T恤VIP CLOTHES几内亚$257
2024-05-21男式针织大衣VIP CLOTHES几内亚$286
2024-05-21其他纺织大衣VIP CLOTHES几内亚$217

相关企业 · 同类产品

Binh Dinh International Transport Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →