Binh Dinh International Transport Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Bình Định
2
进口笔数
82
出口笔数
$4.0K
进口金额
$454.8K
出口金额
2024-05-25
最近进口
2024-06-11
最近出口
2
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310637399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU56SD7S |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | Phòng 401, Lầu 4, Số 49 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | BINH DINH INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 401, Lầu 4, Số 49 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0933685577 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.9K |
| 泰国 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $143.7K |
| 菲律宾 | 3 | $50.2K |
| 美国 | 5 | $46.8K |
| 中国台湾 | 24 | $37.3K |
| 澳大利亚 | 7 | $35.1K |
| 中国香港 | 7 | $35.0K |
| 马来西亚 | 3 | $29.4K |
| 泰国 | 1 | $14.0K |
| 比利时 | 4 | $12.7K |
| 斯里兰卡 | 3 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Customade Costume & Merchandise | 新加坡 | 1 | $3.9K | 其他人纤针织服装、其他纺织服装 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $88 | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e99c8bc1f040eb43b86ad4c390990edc | 3 | $50.2K | ||
| Sri E Flora Garments | 印度 | 3 | $50.1K | 染色棉针织布 |
| SHOWCASE TEXTILES INC | 美国 | 2 | $43.2K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| SMA Enterprises | 印度 | 3 | $36.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| YEUNG YEE MARINE CO LTD | 中国香港 | 7 | $35.0K | 鱼杂及部位、碾磨大米 |
| Master Sofa Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $29.4K | 热带木胶合板、汽车座椅零件 |
| EG WOOD CO | 中国台湾 | 17 | $20.9K | 藤柳家具 |
| Jai Sai Ganesh Trading | 印度 | 2 | $20.7K | 女式针织衬衫、男式合成纤维裤 |
| MEYEGA | 比利时 | 4 | $12.7K | 防水鞋、棉针织T恤及背心 |
| Planters Plus | 澳大利亚 | 2 | $8.7K | 其他水泥制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-25 | 其他纺织服装 | CUSTOMADE COSTUME & MERCHANDISE | 新加坡 | $3.9K |
| 2023-06-27 | 聚丙烯塑料 | A J PLAST PUBLIC CO LTD | 泰国 | $88 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 电动机及零件 | HANARO TRADING SARLU CO | 几内亚 | $900 |
| 2024-06-07 | 藤柳家具 | EG WOOD CO | 中国台湾 | $900 |
| 2024-06-07 | 藤柳家具 | EG WOOD CO | 中国台湾 | $120 |
| 2024-06-07 | 藤柳家具 | EG WOOD CO | 中国台湾 | $120 |
| 2024-06-07 | 藤柳家具 | EG WOOD CO | 中国台湾 | $75 |
| 2024-06-07 | 藤柳家具 | EG WOOD CO | 中国台湾 | $420 |
| 2024-06-06 | 棉针织T恤及背心 | SHOWCASE TEXTILES INC | 美国 | $23.5K |
| 2024-05-21 | 棉针织T恤 | VIP CLOTHES | 几内亚 | $257 |
| 2024-05-21 | 男式针织大衣 | VIP CLOTHES | 几内亚 | $286 |
| 2024-05-21 | 其他纺织大衣 | VIP CLOTHES | 几内亚 | $217 |