Asia Engineering Science Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 锅炉零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Kỹ Thuật Châu á
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106827495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7UQKBQ |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 88 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA ENGINEERING SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 88 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84332525678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 831110 | 包覆焊条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwen Industry Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 10 | $640.3K | 锅炉零件、无缝钢管 |
| Northern Heavy Industries Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $351.5K | 矿物加工机零件、非电炉零件 |
| Wuxi Beilai Tube Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 无缝钢管线、焊接钢管 |
| Ningbo Baodi Plastic Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $463 | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 无缝钢管 | SUNWEN INDUSTRY WUXI CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-15 | 合金钢无缝管 | SUNWEN INDUSTRY WUXI CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-21 | 锅炉零件 | SUNWEN INDUSTRY WUXI CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-21 | 锅炉零件 | SUNWEN INDUSTRY WUXI CO.,LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-01-14 | 锅炉零件 | SUNWEN INDUSTRY WUXI CO.,LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-01-14 | 锅炉零件 | SUNWEN INDUSTRY WUXI CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-14 | 锅炉零件 | SUNWEN INDUSTRY WUXI CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-14 | 锅炉零件 | SUNWEN INDUSTRY WUXI CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-02 | 锅炉零件 | SUNWEN INDUSTRY WUXI CO.,LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-12-27 | 无缝钢管 | SUNWEN INDUSTRY WUXI CO.,LTD | 中国 | $44.4K |